Fissidens aggestus
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens aggestus (Besch.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens aggestus (Besch.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
43 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens aggestus (Besch.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens aggestus (Besch.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens amplifolius Dixon & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens amplifolius Dixon & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens annamensis Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens annamensis Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens anomalus Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens anomalus Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens asplenioides Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens asplenioides Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens braunii (Müll.Hal.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens braunii (Müll.Hal.) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens ceylonensis Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens ceylonensis Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crassinervis Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crassinervis Sande Lac. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crenulatus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crenulatus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crispulus Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crispulus Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens crispus Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens crispus Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens curvatus Hornsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens curvatus Hornsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens dongensis Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens dongensis Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens dubius P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens dubius P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens faniensis (Besch.) Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens faniensis (Besch.) Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens firmus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens firmus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens flaccidus Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens flaccidus Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens gaultieri Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens gaultieri Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens gedehensis M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens gedehensis M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens grandifrons Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens grandifrons Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens hollianus Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens hollianus Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens hyalinus Wilson & Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens hyalinus Wilson & Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens incertus Thér. & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens incertus Thér. & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens javanicus Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens javanicus Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.