
Fragaria nilgerrensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria nilgerrensis Schltdl. ex J.Gay Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria nilgerrensis Schltdl. ex J.Gay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
353 loài · trang 14/15

Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria nilgerrensis Schltdl. ex J.Gay Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria nilgerrensis Schltdl. ex J.Gay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fragaria vesca L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fragaria vesca L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Frahmiella acicula (Broth.) Ignatov, Vanderp. & Y.F.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Frahmiella acicula (Broth.) Ignatov, Vanderp. & Y.F.Wang (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Frangula crenata (Siebold & Zucc.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frangula crenata (Siebold & Zucc.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Frangula henryi (C.K.Schneid.) Grubov Tên chấp nhận (Accepted Name): Frangula henryi (C.K.Schneid.) Grubov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus chinensis Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus chinensis Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus floribunda Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus floribunda Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus griffithii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus griffithii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Freesia leichtlinii Klatt Tên chấp nhận (Accepted Name): Freesia leichtlinii Klatt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Freycinetia sumatrana Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Freycinetia sumatrana Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Freycinetia webbiana Gaudich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Freycinetia webbiana Gaudich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Friesodielsia discolor (Craib) D.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Friesodielsia discolor (Craib) D.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Friesodielsia fornicata (Roxb.) D.Das Tên chấp nhận (Accepted Name): Friesodielsia fornicata (Roxb.) D.Das (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania alstonii Verd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania alstonii Verd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania apiculata (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania apiculata (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania appendiculata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania appendiculata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania claviloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania claviloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania ericoides (Nees) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania ericoides (Nees) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania gracilis (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania gracilis (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania grandistipula Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania grandistipula Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania hamatiloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania hamatiloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania meyeniana Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania meyeniana Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Frullania moniliata (Reinw., Blume & Nees) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Frullania moniliata (Reinw., Blume & Nees) Mont. (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.