
Garrettia siamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Garrettia siamensis H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Garrettia siamensis H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
538 loài · trang 5/23

Danh pháp khoa học chuẩn: Garrettia siamensis H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Garrettia siamensis H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga floribunda Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga floribunda Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga pierrei Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga pierrei Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Garuga pinnata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Garuga pinnata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus acutifolius (Lindl.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus acutifolius (Lindl.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus bellinus (Rchb.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus bellinus (Rchb.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus calceolaris (Buch.-Ham. ex Sm.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus calceolaris (Buch.-Ham. ex Sm.) D.Don (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus dasypogon (Sm.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus dasypogon (Sm.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus hainanensis Z.H.Tsi Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus hainanensis Z.H.Tsi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus intermedius (Griff. ex Lindl.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus intermedius (Griff. ex Lindl.) Kuntze (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus minutiflorus Averyanov.A.Habitat.B.Illustration, 1997 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus minutiflorus Averyanov.A.Habitat.B.Illustra

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus obliquus (Lindl.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus obliquus (Lindl.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus pseudodistichus (King & Pantl.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus pseudodistichus (King & Pantl.) Schltr. (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus simplicilabius Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus simplicilabius Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrochilus yunnanensis Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrochilus yunnanensis Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Gastrodia punctata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gastrodia punctata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria annamensis (Sleumer) Kron & P.W.Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria annamensis (Sleumer) Kron & P.W.Fritsch (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria discolor Nutt. ex Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria discolor Nutt. ex Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Gaultheria fragrantissima
Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria fragrantissima Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria fragrantissima Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria griffithiana Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria griffithiana Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria leucocarpa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria leucocarpa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria reticulata Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria reticulata Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria sleumeri Smitinand & P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria sleumeri Smitinand & P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gayliella fimbriata (Setchell & N.L.Gardner) T.O.Cho & S.M.Boo Tên chấp nhận (Accepted Name): Gayliella fimbriata (Setchell & N.L.Gardner) T.O.Cho & S.M.B
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.