Habenaria acuifera
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria acuifera Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria acuifera Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
34 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria acuifera Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria acuifera Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria arietina Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria arietina Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria ciliolaris Kraenzl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria ciliolaris Kraenzl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria commelinifolia (Roxb.) Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria commelinifolia (Roxb.) Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria dentata (Sw.) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria dentata (Sw.) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria erostrata Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria erostrata Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria harderi Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria harderi Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria humidicola Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria humidicola Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria limprichtii Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria limprichtii Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria linguella Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria linguella Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria lucida Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria lucida Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria malintana (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria malintana (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria mandersii Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria mandersii Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria medioflexa Turrill Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria medioflexa Turrill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria rhodocheila Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria rhodocheila Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria rostellifera Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria rostellifera Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria rumphii (Brongn.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria rumphii (Brongn.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria susannae R.Br., 1810 Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria susannae R.Br., 1810 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria tonkinensis Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria tonkinensis Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria viridiflora (Rottler ex Sw.) R.Br. ex Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria viridiflora (Rottler ex Sw.) R.Br. ex Spreng. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancockia uniflora Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancockia uniflora Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemipilia bidupensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemipilia bidupensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemipilia calophylla C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemipilia calophylla C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.