Heteropanax balanseanus
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax balanseanus C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax balanseanus C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 14/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax balanseanus C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax balanseanus C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis tetrangularis (Korth.) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis tetrangularis (Korth.) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline colaniae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline colaniae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria linguella Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria linguella Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria rumphii (Brongn.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria rumphii (Brongn.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria lucida Wall. ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria lucida Wall. ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hildenbrandia rubra (Sommerfelt) Meneghini Tên chấp nhận (Accepted Name): Hildenbrandia rubra (Sommerfelt) Meneghini (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrolithon farinosum (J.V.Lamour.) Penrose & Y.M.Chamb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrolithon farinosum (J.V.Lamour.) Penrose & Y.M.Chamb. (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium angustifolium (Hook. & Grev.) Jan Kučera Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium angustifolium (Hook. & Grev.) Jan Kučera (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum corymbiforme (Bui) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum corymbiforme (Bui) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum chevalieri (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum chevalieri (C.B.Shang) Lowry & G.M.Plunkett (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum alpinum (Grushv. & Skvortsova) Lowry & G.M.Plunkett Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum alpinum (Grushv. & Skvortsova) Lowry & G.M.Pl
Danh pháp khoa học chuẩn: Heterostemma siamicum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Heterostemma siamicum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplomitrium mnioides (Lindb.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplomitrium mnioides (Lindb.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemsleya chinensis Cogn. ex F.B.Forbes & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemsleya chinensis Cogn. ex F.B.Forbes & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hubera jenkinsii (Hook.f. & Thomson) Chaowasku Tên chấp nhận (Accepted Name): Hubera jenkinsii (Hook.f. & Thomson) Chaowasku (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Hoya ignorata T.B.Tran, Rodda, Simonsson & Joongku Lee Tên chấp nhận (Accepted Name): Hoya ignorata T.B.Tran, Rodda, Simonsson & Joongku Lee (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Horsfieldia glabra (Reinw. ex Blume) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Horsfieldia glabra (Reinw. ex Blume) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypericum hookerianum Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypericum hookerianum Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Horsfieldia micrantha W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Horsfieldia micrantha W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila corymbosa (Blume) Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila corymbosa (Blume) Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalomena griffithii (Schott) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalomena griffithii (Schott) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalomena pendula (Blume) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalomena pendula (Blume) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrobryum japonicum Imamura Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrobryum japonicum Imamura (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.