
Halophila decipiens
Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila decipiens Ostenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila decipiens Ostenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 3/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila decipiens Ostenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila decipiens Ostenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila major (Zoll.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila major (Zoll.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila minor (Zoll.) Hartog Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila minor (Zoll.) Hartog (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Halophila ovalis (R.Br.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Halophila ovalis (R.Br.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Haloplegma preissii (Harvey) Montagne Tên chấp nhận (Accepted Name): Haloplegma preissii (Harvey) Montagne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Haloragis micrantha (Thunb.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haloragis micrantha (Thunb.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Halymenia dilatata Zanardini, 1851 Tên chấp nhận (Accepted Name): Halymenia dilatata Zanardini, 1851 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Halymenia maculata J.Agardh, 1885 Tên chấp nhận (Accepted Name): Halymenia maculata J.Agardh, 1885 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hancea hookeriana Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancea hookeriana Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancea penangensis (Müll.Arg.) S.E.C.Sierra, Kulju & Welzen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancea penangensis (Müll.Arg.) S.E.C.Sierra, Kulju & Welzen (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Hanceola sinensis (Hemsl.) Kudô Tên chấp nhận (Accepted Name): Hanceola sinensis (Hemsl.) Kudô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancockia uniflora Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancockia uniflora Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Handroanthus chrysotrichus (Mart. ex DC.) Mattos Tên chấp nhận (Accepted Name): Handroanthus chrysotrichus (Mart. ex DC.) Mattos (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Hanguana anthelminthica (Blume ex Schult. & Schult.f.) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hanguana anthelminthica (Blume ex Schult. & Schult.f.) Masam.
Danh pháp khoa học chuẩn: Hanguana malayana (Jack) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hanguana malayana (Jack) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline benthamiana Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline benthamiana Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline brownii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline brownii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline colaniae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline colaniae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hapaline ellipticifolia C.Y.Wu & H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Hapaline ellipticifolia C.Y.Wu & H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplanthus laxiflorus (Blume) Gnanasek., G.V.S.Murthy & Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplanthus laxiflorus (Blume) Gnanasek., G.V.S.Murthy & Y.
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplocladium angustifolium (Hampe & Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplocladium angustifolium (Hampe & Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplocladium larminatii (Broth. & Paris) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplocladium larminatii (Broth. & Paris) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Haplocladium microphyllum (Sw. ex Hedw.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplocladium microphyllum (Sw. ex Hedw.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Haplohymenium pseudotriste (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.