Hedyotis macrophylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis macrophylla Wall. ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis macrophylla Wall. ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 6/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis macrophylla Wall. ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis macrophylla Wall. ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis nigrescens Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis nigrescens Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis nodiflora Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis nodiflora Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis ovata Thunb. ex Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis ovata Thunb. ex Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis philippensis (Willd. ex Spreng.) Merr. ex C.B.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis philippensis (Willd. ex Spreng.) Merr. ex C.B.Rob. (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pinifolia Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pinifolia Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis prostrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis prostrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis pruinosa Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis pruinosa Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis rosmarinifolia (Pit.) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis rosmarinifolia (Pit.) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis rudis Pierre ex Pit., 1922 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis scoparia (Pierre ex Pit.) P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis scoparia (Pierre ex Pit.) P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis subdivaricata Drake ex Pit., 1922 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis subdivaricata Drake ex Pit., 1922 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis tetrangularis (Korth.) Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis tetrangularis (Korth.) Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Hedyotis uncinella Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hedyotis uncinella Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hegnera obcordata (Miq.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hegnera obcordata (Miq.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Heinsia crinita (Wennberg) G.Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Heinsia crinita (Wennberg) G.Taylor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Hekistocarpa minutiflora Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hekistocarpa minutiflora Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Helichrysum indicum (L.) Grierson Tên chấp nhận (Accepted Name): Helichrysum indicum (L.) Grierson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Helichrysum luteoalbum (L.) Rchb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helichrysum luteoalbum (L.) Rchb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Helicia cochinchinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia dongxingensis H.S.Kiu Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia dongxingensis H.S.Kiu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia excelsa (Roxb.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia excelsa (Roxb.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia falcata C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia falcata C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Helicia formosana Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Helicia formosana Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.