
Illigera trifoliata
Danh pháp khoa học chuẩn: Illigera trifoliata (Griff.) Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Illigera trifoliata (Griff.) Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
288 loài · trang 4/12

Danh pháp khoa học chuẩn: Illigera trifoliata (Griff.) Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Illigera trifoliata (Griff.) Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Imbralyx leptobotrys (Dunn) Z.Q.Song Tên chấp nhận (Accepted Name): Imbralyx leptobotrys (Dunn) Z.Q.Song (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Imbralyx leucanthus (Kurz) Z.Q.Song Tên chấp nhận (Accepted Name): Imbralyx leucanthus (Kurz) Z.Q.Song (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Imbribryum mildeanum (Jur.) J.R.Spence Tên chấp nhận (Accepted Name): Imbribryum mildeanum (Jur.) J.R.Spence (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens acaulis Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens acaulis Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens alborosea Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens alborosea Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens annamensis Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens annamensis Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens balansae Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens balansae Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Impatiens balsamina
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens balsamina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens balsamina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens bonii Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens bonii Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens capensis Meerb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens capensis Meerb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens chapaensis Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens chapaensis Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens chevalieri Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens chevalieri Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens clavicuspis Hook.fil. ex W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens clavicuspis Hook.fil. ex W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens clavigera Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens clavigera Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens dolichoceras E.Pritz. ex Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens dolichoceras E.Pritz. ex Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens eberhardtii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens eberhardtii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens evrardii Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens evrardii Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens gagnepainiana Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens gagnepainiana Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens glandulifera Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens glandulifera Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens harmandii Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens harmandii Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens hawkeri W.Bull Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens hawkeri W.Bull (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens khasiana Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens khasiana Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.