Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

774 loài · trang 3/33

Ngũ sắc (Lantana camara)

Ngũ sắc

Lantana camara

Tên tiếng Việt: Ngũ sắc Danh pháp khoa học: Lantana camara Chi (Genus): Lantana | Họ (Family): Verbenaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung/Nam

Trung bình 180 ngày Verbenaceae
Lantana montevidensis (Lantana montevidensis)

Lantana montevidensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana montevidensis (Spreng.) Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana montevidensis (Spreng.) Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Lantana polyacantha (Lantana polyacantha)

Lantana polyacantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Lantana ×polyacantha Schauer Tên chấp nhận (Accepted Name): Lantana ×polyacantha Schauer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Verbenaceae
Laportea aestuans (Laportea aestuans)

Laportea aestuans

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea aestuans (L.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea aestuans (L.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Laportea bulbifera (Laportea bulbifera)

Laportea bulbifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea bulbifera (Siebold & Zucc.) Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea bulbifera (Siebold & Zucc.) Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Laportea disepala (Laportea disepala)

Laportea disepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea disepala (Gagnep.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea disepala (Gagnep.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Laportea interrupta (Laportea interrupta)

Laportea interrupta

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea interrupta (L.) Chew Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea interrupta (L.) Chew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Laportea violacea (Laportea violacea)

Laportea violacea

Danh pháp khoa học chuẩn: Laportea violacea Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Laportea violacea Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Lapsanastrum apogonoides (Lapsanastrum apogonoides)

Lapsanastrum apogonoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Lapsanastrum apogonoides (Maxim.) Pak & K.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Lapsanastrum apogonoides (Maxim.) Pak & K.Bremer (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Móp (Lasia spinosa)

Móp

Lasia spinosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasia spinosa (L.) Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasia spinosa (L.) Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Araceae
Lasianthus annamicus (Lasianthus annamicus)

Lasianthus annamicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus annamicus Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus annamicus Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus attenuatus (Lasianthus attenuatus)

Lasianthus attenuatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus attenuatus Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus attenuatus Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus austrosinensis (Lasianthus austrosinensis)

Lasianthus austrosinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus austrosinensis H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus austrosinensis H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus biermannii (Lasianthus biermannii)

Lasianthus biermannii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus biermannii King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus biermannii King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus biflorus (Lasianthus biflorus)

Lasianthus biflorus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus biflorus (Blume) M.Gangop. & Chakrab. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus biflorus (Blume) M.Gangop. & Chakrab. (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus calycinus (Lasianthus calycinus)

Lasianthus calycinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus calycinus Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus calycinus Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus capitatus (Lasianthus capitatus)

Lasianthus capitatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus capitatus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus capitatus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus chevalieri (Lasianthus chevalieri)

Lasianthus chevalieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus chevalieri Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus chevalieri Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus chinensis (Lasianthus chinensis)

Lasianthus chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus chinensis (Champ.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus chinensis (Champ.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus chrysoneurus (Lasianthus chrysoneurus)

Lasianthus chrysoneurus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus chrysoneurus (Korth.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus chrysoneurus (Korth.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus curtisii (Lasianthus curtisii)

Lasianthus curtisii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus curtisii King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus curtisii King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus cyanocarpoides (Lasianthus cyanocarpoides)

Lasianthus cyanocarpoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus cyanocarpoides Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus cyanocarpoides Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus cyanocarpus (Lasianthus cyanocarpus)

Lasianthus cyanocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus cyanocarpus Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus cyanocarpus Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus dalatensis (Lasianthus dalatensis)

Lasianthus dalatensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus dalatensis Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus dalatensis Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.