
Lepidolejeunea bidentula
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidolejeunea bidentula (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidolejeunea bidentula (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
774 loài · trang 8/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidolejeunea bidentula (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidolejeunea bidentula (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidosperma chinense Nees & Meyen ex Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidosperma chinense Nees & Meyen ex Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia borneensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia borneensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia fauriana Stephani Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia fauriana Stephani (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia quadridens (Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia quadridens (Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia supradecomposita Lindenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia supradecomposita Lindenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia trichodes (Reinw., Blume & Nees) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia trichodes (Reinw., Blume & Nees) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidozia vitrea Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidozia vitrea Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepionurus sylvestris Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepionurus sylvestris Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Lepironia articulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepironia articulata (Retz.) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepironia articulata (Retz.) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes amplifolia (Pierre) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes amplifolia (Pierre) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes banaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes banaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes fruticosa (Roxb.) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes fruticosa (Roxb.) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes rubiginosa (Roxb.) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes rubiginosa (Roxb.) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes senegalensis (Poir.) Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes senegalensis (Poir.) Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisanthes tetraphylla (Vahl) Radlk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisanthes tetraphylla (Vahl) Radlk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus abbreviatus (Fée) Li Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus abbreviatus (Fée) Li Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus accedens (Blume) Hosok. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus accedens (Blume) Hosok. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus annamensis (C.Chr.) Li Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus annamensis (C.Chr.) Li Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus asterolepis (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus asterolepis (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus bicolor (Takeda) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus bicolor (Takeda) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus buergerianus (Miq.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus buergerianus (Miq.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus carnosus (J.Sm.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus carnosus (J.Sm.) C.F.Zhao, R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepisorus clathratus (C.B.Clarke) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepisorus clathratus (C.B.Clarke) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.