
Microsorum cuspidatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum cuspidatum (D.Don) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum cuspidatum (D.Don) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
911 loài · trang 26/38

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum cuspidatum (D.Don) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum cuspidatum (D.Don) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum grossum (Langsd. & Fisch.) S.B.Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum grossum (Langsd. & Fisch.) S.B.Andrews (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum heterocarpum (Blume) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum heterocarpum (Blume) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum longissimum J.Sm. ex Fée Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum longissimum J.Sm. ex Fée (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum membranifolium (R.Br.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum membranifolium (R.Br.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum monstrosum (Copel.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum monstrosum (Copel.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum nigrescens (Blume) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum nigrescens (Blume) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Microsorum pteropus
Tên tiếng Việt: Dương xỉ Java Danh pháp khoa học: Microsorum pteropus Chi (Genus): Leptochilus | Họ (Family): Polypodiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự n

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum punctatum (L.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum punctatum (L.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum sarawakense (Baker) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum sarawakense (Baker) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum scolopendria (Burm.fil.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum scolopendria (Burm.fil.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum steerei (Harr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum steerei (Harr.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Microstachys chamaelea (L.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstachys chamaelea (L.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microstegium biaristatum (Steud.) Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstegium biaristatum (Steud.) Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Microstegium fasciculatum (L.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstegium fasciculatum (L.) Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Microstegium fauriei (Hayata) Honda Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstegium fauriei (Hayata) Honda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Microstegium nudum (Trin.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstegium nudum (Trin.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Microstegium petiolare (Trin.) Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstegium petiolare (Trin.) Bor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Microstegium vimineum (Trin.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstegium vimineum (Trin.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microtoena insuavis (Hance) Prain ex Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microtoena insuavis (Hance) Prain ex Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Microtoena patchoulii (C.B.Clarke ex Hook.f.) C.Y.Wu & S.J.Hsuan Tên chấp nhận (Accepted Name): Microtoena patchoulii (C.B.Clarke ex Hook.f.) C.Y.Wu & S.J

Danh pháp khoa học chuẩn: Microtropis apiculata Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Microtropis apiculata Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Microtropis bivalvis (Jack) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microtropis bivalvis (Jack) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Microtropis cerocarpa Savinov & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Microtropis cerocarpa Savinov & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.