
Mitthyridium flavum
Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium flavum (Müll.Hal.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium flavum (Müll.Hal.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
911 loài · trang 31/38

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium flavum (Müll.Hal.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium flavum (Müll.Hal.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitthyridium undulatum (Dozy & Molk.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitthyridium undulatum (Dozy & Molk.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea laevis (Retz.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea laevis (Retz.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea mollicoma (Hance) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Mniodendron dendroides (Brid.) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mniodendron dendroides (Brid.) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Molendoa sendtneriana (Bruch & Schimp.) Limpr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Molendoa sendtneriana (Bruch & Schimp.) Limpr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Mollugo verticillata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mollugo verticillata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Momordica cochinchinensis
Tên tiếng Việt: Cây gấc lâu năm Danh pháp khoa học: Momordica cochinchinensis Chi (Genus): Momordica | Họ (Family): Cucurbitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm /
Danh pháp khoa học chuẩn: Momordica subangulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Momordica subangulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Monachosorum henryi Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Monachosorum henryi Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Monachosorum subdigitatum (Blume) Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Monachosorum subdigitatum (Blume) Kuhn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Monechma attenuifolia (Vollesen) Tên chấp nhận (Accepted Name): Monechma attenuifolia (Vollesen) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Monosis parishii (Hook.fil.) H.Rob. & Skvarla Tên chấp nhận (Accepted Name): Monosis parishii (Hook.fil.) H.Rob. & Skvarla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Monosporus pedicellatus (Sm.) Solier & Castagne Tên chấp nhận (Accepted Name): Monosporus pedicellatus (Sm.) Solier & Castagne (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Monostroma nitidum Wittr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Monostroma nitidum Wittr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Monotropa uniflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Monotropa uniflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Monotropastrum humile (D.Don) H.Hara Tên chấp nhận (Accepted Name): Monotropastrum humile (D.Don) H.Hara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Tên tiếng Việt: Monstera adansonii Danh pháp khoa học: Monstera adansonii Chi (Genus): Monstera | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: T

Danh pháp khoa học chuẩn: Moorochloa eruciformis (Sm.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Moorochloa eruciformis (Sm.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Moquilea tomentosa Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Moquilea tomentosa Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Morella adenophora (Hance) J.Herb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Morella adenophora (Hance) J.Herb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Morella esculenta (Buch.-Ham. ex D.Don) I.M.Turner Tên chấp nhận (Accepted Name): Morella esculenta (Buch.-Ham. ex D.Don) I.M.Turner (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Morella nana (A.Chev.) J.Herb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Morella nana (A.Chev.) J.Herb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Morella rubra Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Morella rubra Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.