
Macromitrium schmidii
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium schmidii Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium schmidii Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
24 loài

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium schmidii Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium schmidii Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium ochraceum (Dozy & Molk.) Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium ochraceum (Dozy & Molk.) Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium falcatulum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium falcatulum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium angulosum Thwaites & Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium angulosum Thwaites & Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium salakanum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium salakanum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium fuscescens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium fuscescens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium aurescens Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium aurescens Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium involutifolium (Hook. & Grev.) Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium involutifolium (Hook. & Grev.) Schwägr. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium cuspidatum Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium cuspidatum Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium turgidum Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium turgidum Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium ferriei Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium ferriei Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium evrardii Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium evrardii Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium angustifolium Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium angustifolium Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium petelotii Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium petelotii Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium gymnostomum Sull. & Lesq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium gymnostomum Sull. & Lesq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium vesiculosum Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium vesiculosum Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium nepalense (Hook. & Grev.) Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium nepalense (Hook. & Grev.) Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium blumei Nees ex Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium lorifolium Paris & Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium lorifolium Paris & Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium cavaleriei Cardot & Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium cavaleriei Cardot & Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium microstomum (Hook. & Grev.) Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium microstomum (Hook. & Grev.) Schwägr. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium sulcatum (Hook.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium sulcatum (Hook.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Macromitrium fortunatii Cardot & Thér. là một loài rêu (Bryophyta, Orthotrichales, họ Orthotrichaceae). GBIF hiện xếp đây là tên chấp nhận. Tuy nhiên, một bài năm 2024 trên Cryptog
Danh pháp khoa học chuẩn: Macromitrium japonicum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Macromitrium japonicum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.