Magnolia nana
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nana Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nana Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
818 loài · trang 9/35
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nana Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nana Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia nitida W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia nitida W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia odora (Chun) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia odora (Chun) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia odoratissima Y.W.Law & R.Z.Zhou Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia odoratissima Y.W.Law & R.Z.Zhou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia praecalva (Dandy) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia praecalva (Dandy) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Magnolia quangninhensis Q.N.Vu & N.H.Xia thuộc họ Magnoliaceae (Mộc lan), chi Magnolia. Đây là loài mới được mô tả trên Phytotaxa 464(2) ngày 16/10/2020. GBIF ghi nhận là tên chấp
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia rajaniana (Craib) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia rajaniana (Craib) Figlar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia rufibarbata (Dandy) V.S.Kumar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia rufibarbata (Dandy) V.S.Kumar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia sapaensis (N.H.Xia & Q.N.Vu) Grimshaw & Macer Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia sapaensis (N.H.Xia & Q.N.Vu) Grimshaw & Macer (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia ×soulangeana Soul.-Bod. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia ×soulangeana Soul.-Bod. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia sphaerantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Sima Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia sphaerantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Sima (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia sumatrana (Miq.) Figlar & Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia sumatrana (Miq.) Figlar & Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia tiepii V.T.Tran & Duy Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia tiepii V.T.Tran & Duy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia ventii (N.V.Tiep) V.S.Kumar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia ventii (N.V.Tiep) V.S.Kumar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia xanthantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Figlar Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia xanthantha (C.Y.Wu ex Y.W.Law & Y.F.Wu) Figlar (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Magnolia yunnanensis (Hu) Noot. Tên chấp nhận (Accepted Name): Magnolia yunnanensis (Hu) Noot. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mahonia klossii Baker fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mahonia klossii Baker fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mahonia napaulensis DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mahonia napaulensis DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Maianthemum fuscum (Wall.) LaFrankie Tên chấp nhận (Accepted Name): Maianthemum fuscum (Wall.) LaFrankie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Malaisia scandens (Lour.) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malaisia scandens (Lour.) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus apelta (Lour.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus apelta (Lour.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus barbatus Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus barbatus Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus claoxyloides (F.Muell.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus claoxyloides (F.Muell.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus coudercii (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus coudercii (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.