Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “O”

331 loài · trang 9/14

Opuntia humifusa (Opuntia humifusa)

Opuntia humifusa

Danh pháp khoa học chuẩn: Opuntia humifusa (Raf.) Raf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Opuntia humifusa (Raf.) Raf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Cactaceae
Xương rồng tai thỏ (Opuntia microdasys)

Xương rồng tai thỏ

Opuntia microdasys

Tên tiếng Việt: Xương rồng tai thỏ Danh pháp khoa học: Opuntia microdasys Chi (Genus): Opuntia | Họ (Family): Cactaceae Phân nhóm chuyên ngành: Xương rồng Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Trung bình 180 ngày Cactaceae
Opuntia monacantha (Opuntia monacantha)

Opuntia monacantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Opuntia monacantha Haw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Opuntia monacantha Haw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Cactaceae
Orchidantha stercorea (Orchidantha stercorea)

Orchidantha stercorea

Danh pháp khoa học chuẩn: Orchidantha stercorea H.Ð.Tran & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Orchidantha stercorea H.Ð.Tran & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Lowiaceae
Orchidantha vietnamica (Orchidantha vietnamica)

Orchidantha vietnamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Orchidantha vietnamica K.Larsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Orchidantha vietnamica K.Larsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lowiaceae
Orchidantha virosa (Orchidantha virosa)

Orchidantha virosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Orchidantha virosa Škorničk. & Q.B.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Orchidantha virosa Škorničk. & Q.B.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Lowiaceae
Orchipedum echinatum (Orchipedum echinatum)

Orchipedum echinatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Orchipedum echinatum Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Orchipedum echinatum Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Oreocharis aurea (Oreocharis aurea)

Oreocharis aurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis aurea Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis aurea Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis auricula (Oreocharis auricula)

Oreocharis auricula

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis auricula (S.Moore) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis auricula (S.Moore) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis caobangensis (Oreocharis caobangensis)

Oreocharis caobangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis caobangensis T.V.Do, Y.G.Wei & F.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis caobangensis T.V.Do, Y.G.Wei & F.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis hirsuta (Oreocharis hirsuta)

Oreocharis hirsuta

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis hirsuta Barnett Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis hirsuta Barnett (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis longituba (Oreocharis longituba)

Oreocharis longituba

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis longituba W.H.Chen, Q.H.Nguyen & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis longituba W.H.Chen, Q.H.Nguyen & Y.M.Shui (Tình trạng danh

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis rufescens (Oreocharis rufescens)

Oreocharis rufescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis rufescens D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis rufescens D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis tribracteata (Oreocharis tribracteata)

Oreocharis tribracteata

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis tribracteata Bramley, H.J.Atkins & Mich.Möller Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis tribracteata Bramley, H.J.Atkins & Mich.Möller (Tình t

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocharis xiangguiensis (Oreocharis xiangguiensis)

Oreocharis xiangguiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocharis xiangguiensis W.T.Wang & K.Y.Pan Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocharis xiangguiensis W.T.Wang & K.Y.Pan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Oreocnide boniana (Oreocnide boniana)

Oreocnide boniana

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide boniana (Gagnep.) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide boniana (Gagnep.) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide frutescens (Oreocnide frutescens)

Oreocnide frutescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide frutescens (Thunb.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide frutescens (Thunb.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide integrifolia (Oreocnide integrifolia)

Oreocnide integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide integrifolia (Gaudich.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide integrifolia (Gaudich.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide kwangsiensis (Oreocnide kwangsiensis)

Oreocnide kwangsiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide kwangsiensis Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide kwangsiensis Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide obovata (Oreocnide obovata)

Oreocnide obovata

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide obovata (C.H.Wright) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide obovata (C.H.Wright) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide rubescens (Oreocnide rubescens)

Oreocnide rubescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide rubescens (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide rubescens (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide serrulata (Oreocnide serrulata)

Oreocnide serrulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide serrulata C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide serrulata C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide tonkinensis (Oreocnide tonkinensis)

Oreocnide tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide tonkinensis (Gagnep.) Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide tonkinensis (Gagnep.) Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Oreocnide trinervis (Oreocnide trinervis)

Oreocnide trinervis

Danh pháp khoa học chuẩn: Oreocnide trinervis (Wedd.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oreocnide trinervis (Wedd.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Urticaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.