Ocimum africanum
Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum ×africanum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum ×africanum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
336 loài · trang 3/14
Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum ×africanum Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum ×africanum Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum americanum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum americanum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum gratissimum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum gratissimum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ocimum tenuiflorum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ocimum tenuiflorum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Octoblepharum albidum Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Octoblepharum albidum Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontites luteus (L.) Clairv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontites luteus (L.) Clairv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus acalcaratus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus acalcaratus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus brevistylus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus brevistylus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus elwesii C.B.Clarke ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus elwesii C.B.Clarke ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus lanceolatus (Lindl.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus lanceolatus (Lindl.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus poilanei (Gagnep.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus poilanei (Gagnep.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus pumilus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus pumilus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus saprophyticus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus saprophyticus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus tortus King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus tortus King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus umbrosus (Aver.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus umbrosus (Aver.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Odontochilus uniflorus (Blume) H.A.Pedersen & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontochilus uniflorus (Blume) H.A.Pedersen & Ormerod (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontorrhynchus chilensis (A.Rich.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontorrhynchus chilensis (A.Rich.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontoschisma grosseverrucosum Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontoschisma grosseverrucosum Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Odontosoria krameri Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Odontosoria krameri Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Oedicladium fragile Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Oedicladium fragile Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Oedicladium rufescens (Reinw. & Hornsch.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oedicladium rufescens (Reinw. & Hornsch.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Oenanthe dielsii H.Boissieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Oenanthe dielsii H.Boissieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Oenanthe javanica (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oenanthe javanica (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Oenanthe linearis Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oenanthe linearis Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.