Pterospermum harmandii
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum harmandii Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum harmandii Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.427 loài · trang 57/60
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum harmandii Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum harmandii Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Pterospermum heterophyllum
Tên tiếng Việt: Cần thăng Danh pháp khoa học: Pterospermum heterophyllum Chi (Genus): Pterospermum | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Bonsai Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum lanceifolium Roxb. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum lanceifolium Roxb. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum littorale Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum littorale Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Pterospermum megalocarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum megalocarpum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum megalocarpum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum semisagittatum Buch.-Ham. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Pterospermum truncatolobatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum truncatolobatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum truncatolobatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptisana fraxinea (Sm.) Murdock Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptisana fraxinea (Sm.) Murdock (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptisana pellucida (C.Presl) Murdock Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptisana pellucida (C.Presl) Murdock (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptisana sambucina (Blume) Murdock Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptisana sambucina (Blume) Murdock (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychanthus striatus (Lehm. & Lindenb.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychanthus striatus (Lehm. & Lindenb.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychomitrium dentatum (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychomitrium dentatum (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychomitrium indicum (Willd. ex Schrad.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychomitrium indicum (Willd. ex Schrad.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychomitrium sinense (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychomitrium sinense (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychomitrium wilsonii Sull. & Lesq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychomitrium wilsonii Sull. & Lesq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychopyxis bacciformis Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychopyxis bacciformis Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychopyxis javanica (J.J.Sm.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychopyxis javanica (J.J.Sm.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychosperma propinquum (Becc.) Becc. ex Martelli Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychosperma propinquum (Becc.) Becc. ex Martelli (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ptychostomum pseudotriquetrum (Hedw.) J.R.Spence & H.P.Ramsay ex Holyoak & N.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptychostomum pseudotriquetrum (Hedw.)
Danh pháp khoa học chuẩn: Ptyssiglottis fastidiosa (Benoist) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptyssiglottis fastidiosa (Benoist) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ptyssiglottis kunthiana (Nees) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ptyssiglottis kunthiana (Nees) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Pueraria imbricata Maesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pueraria imbricata Maesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Pueraria mirifica Airy Shaw & Suvat. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pueraria mirifica Airy Shaw & Suvat. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.