Pueraria montana
Danh pháp khoa học chuẩn: Pueraria montana (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pueraria montana (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.427 loài · trang 58/60
Danh pháp khoa học chuẩn: Pueraria montana (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pueraria montana (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Puhuaea megaphylla (Zoll. & Moritzi) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Puhuaea megaphylla (Zoll. & Moritzi) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Puhuaea sequax (Wall.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Puhuaea sequax (Wall.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Pulicarioidea annamica
Danh pháp khoa học chuẩn: Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Keeley Tên chấp nhận (Accepted Name): Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Ke
Danh pháp khoa học chuẩn: Pycnarrhena lucida (Teijsm. & Binn.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pycnarrhena lucida (Teijsm. & Binn.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pycnarrhena poilanei (Gagnep.) Forman Tên chấp nhận (Accepted Name): Pycnarrhena poilanei (Gagnep.) Forman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pycnolejeunea sphaeroides (Sande Lac.) J.B.Jack & Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pycnolejeunea sphaeroides (Sande Lac.) J.B.Jack & Steph. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pycnospora lutescens (Poir.) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pycnospora lutescens (Poir.) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pylaisia selwynii Kindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pylaisia selwynii Kindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pylaisiadelpha capillacea (Griff.) B.C.Tan & Y.Jia Tên chấp nhận (Accepted Name): Pylaisiadelpha capillacea (Griff.) B.C.Tan & Y.Jia (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyracantha crenulata (D.Don) M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyracantha crenulata (D.Don) M.Roem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyracantha inermis J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyracantha inermis J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenacantha volubilis Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenacantha volubilis Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria diospyricarpa Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria diospyricarpa Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria hirta (Hand.-Mazz.) H.Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria hirta (Hand.-Mazz.) H.Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Pyrenaria jonquieriana
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria jonquieriana Laness. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria jonquieriana Laness. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria multisepala (Merr. & Chun) H.Keng Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria multisepala (Merr. & Chun) H.Keng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria poilaneana Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria poilaneana Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria serrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria serrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrenaria spectabilis (Champ.) C.Y.Wu & S.X.Yang Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrenaria spectabilis (Champ.) C.Y.Wu & S.X.Yang (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl., H.G.Choi, M.S.Hwang & W.A.Nelson Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl.
Pyropia tanegashimensis (Shinmura) N.Kikuchi & E.Fujiyoshi là loài tảo đỏ biển thuộc họ Bangiaceae. GBIF ghi đây là tên chấp nhận (ACCEPTED, khóa 7428199). Ghi chú tra cứu chưa kiể
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia vietnamensis (Tak.Tanaka & P.H.Hô) J.E.Sutherl. & Monotilla Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia vietnamensis (Tak.Tanaka & P.H.Hô) J.E.Sutherl.

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrostegia venusta (Ker Gawl.) Miers Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrostegia venusta (Ker Gawl.) Miers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.