
Plagiochila integrilobula
Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila integrilobula Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila integrilobula Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 2/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila integrilobula Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila integrilobula Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina pteropoda (W.T.Wang) Yan Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina pteropoda (W.T.Wang) Yan Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Primulina sclerophylla (W.T.Wang) Yan Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Primulina sclerophylla (W.T.Wang) Yan Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper kurzii Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper kurzii Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum discretum (D.Don) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum discretum (D.Don) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila trabeculata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila trabeculata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum harmandii Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum harmandii Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Paesia rugulosa (Labill.) Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Paesia rugulosa (Labill.) Kuhn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella ulophylla (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella ulophylla (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurozia gigantea (F.Weber) Lindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurozia gigantea (F.Weber) Lindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum minimum (Y.T.Hsieh) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum minimum (Y.T.Hsieh) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila salacensis Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila salacensis Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl., H.G.Choi, M.S.Hwang & W.A.Nelson Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl.

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria dichotoma (Blume) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria dichotoma (Blume) Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella acutifolia (Lehm. & Lindenb.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella acutifolia (Lehm. & Lindenb.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia nummulariifolia (Sw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia nummulariifolia (Sw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia vietnamensis (Tak.Tanaka & P.H.Hô) J.E.Sutherl. & Monotilla Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia vietnamensis (Tak.Tanaka & P.H.Hô) J.E.Sutherl.

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurotaenium verrucosum (Ralfs) H.C.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurotaenium verrucosum (Ralfs) H.C.Wood (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllodictyon anastomosans (Harv.) Kraft & M.J.Wynne Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllodictyon anastomosans (Harv.) Kraft & M.J.Wynne (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Pogostemon pentagonus (C.B.Clarke ex Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogostemon pentagonus (C.B.Clarke ex Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterospermum xylocarpum (Gaertn.) Oken (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Peliosanthes nivea Aver. & N.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Peliosanthes nivea Aver. & N.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilea hispaniolana Acev.-Rodr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilea hispaniolana Acev.-Rodr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.