Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “P”

1.631 loài · trang 34/68

Piper pseudonigrum (Piper pseudonigrum)

Piper pseudonigrum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper pseudonigrum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper pseudonigrum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper retrofractum (Piper retrofractum)

Piper retrofractum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper retrofractum Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper retrofractum Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper rubrum (Piper rubrum)

Piper rubrum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper rubrum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper rubrum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper rufescentibaccum (Piper rufescentibaccum)

Piper rufescentibaccum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper rufescentibaccum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper rufescentibaccum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper sarmentosum (Piper sarmentosum)

Piper sarmentosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper sarmentosum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper sarmentosum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper saxicola (Piper saxicola)

Piper saxicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper saxicola C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper saxicola C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper semiimmersum (Piper semiimmersum)

Piper semiimmersum

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper semiimmersum C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper semiimmersum C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper senporeiense (Piper senporeiense)

Piper senporeiense

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper senporeiense Yamam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper senporeiense Yamam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper sylvestre (Piper sylvestre)

Piper sylvestre

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper sylvestre Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper sylvestre Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper tenue (Piper tenue)

Piper tenue

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper tenue Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper tenue Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper thomsonii (Piper thomsonii)

Piper thomsonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper thomsonii (C.DC.) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper thomsonii (C.DC.) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piper tricolor (Piper tricolor)

Piper tricolor

Danh pháp khoa học chuẩn: Piper tricolor Y.C.Tseng Tên chấp nhận (Accepted Name): Piper tricolor Y.C.Tseng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Piptocarpha riedelii (Piptocarpha riedelii)

Piptocarpha riedelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Piptocarpha riedelii (Sch.Bip.) Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Piptocarpha riedelii (Sch.Bip.) Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Pisonia aculeata (Pisonia aculeata)

Pisonia aculeata

Danh pháp khoa học chuẩn: Pisonia aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pisonia aculeata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Nyctaginaceae
Pistacia cucphuongensis (Pistacia cucphuongensis)

Pistacia cucphuongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pistacia cucphuongensis T.Ð.Ðai Tên chấp nhận (Accepted Name): Pistacia cucphuongensis T.Ð.Ðai (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Anacardiaceae
Pistacia weinmannifolia (Pistacia weinmannifolia)

Pistacia weinmannifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Pistacia weinmannifolia J.Poiss. ex Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pistacia weinmannifolia J.Poiss. ex Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Anacardiaceae
Pistia stratiotes (Pistia stratiotes)

Pistia stratiotes

Danh pháp khoa học chuẩn: Pistia stratiotes L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pistia stratiotes L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Araceae
Pitardella caudatifolia (Pitardella caudatifolia)

Pitardella caudatifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Pitardella caudatifolia (Pit.) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pitardella caudatifolia (Pit.) Tirveng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Pithecellobium dulce (Pithecellobium dulce)

Pithecellobium dulce

Danh pháp khoa học chuẩn: Pithecellobium dulce (Roxb.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pithecellobium dulce (Roxb.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Pittosporopsis kerrii (Pittosporopsis kerrii)

Pittosporopsis kerrii

Danh pháp khoa học chuẩn: Pittosporopsis kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Pittosporopsis kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Metteniusaceae
Pittosporum balansae (Pittosporum balansae)

Pittosporum balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Pittosporum balansae Aug.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pittosporum balansae Aug.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Pittosporaceae
Pittosporum densiflorum (Pittosporum densiflorum)

Pittosporum densiflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Pittosporum densiflorum Putt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pittosporum densiflorum Putt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Pittosporaceae
Pittosporum ferrugineum (Pittosporum ferrugineum)

Pittosporum ferrugineum

Danh pháp khoa học chuẩn: Pittosporum ferrugineum W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Pittosporum ferrugineum W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Pittosporaceae
Pittosporum gagnepainianum (Pittosporum gagnepainianum)

Pittosporum gagnepainianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Pittosporum gagnepainianum Gowda Tên chấp nhận (Accepted Name): Pittosporum gagnepainianum Gowda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Pittosporaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.