Plectocomiopsis songthanhensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Plectocomiopsis songthanhensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectocomiopsis songthanhensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 39/68
Danh pháp khoa học chuẩn: Plectocomiopsis songthanhensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectocomiopsis songthanhensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Plectranthus coetsa Thwaites, 1860 Tên chấp nhận (Accepted Name): Plectranthus coetsa Thwaites, 1860 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleione praecox (Sm.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleione praecox (Sm.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleione vietnamensis Aver. & P.J.Cribb Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleione vietnamensis Aver. & P.J.Cribb (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleiospermium alatum (Wight & Arn.) Swingle Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleiospermium alatum (Wight & Arn.) Swingle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleiospermium annamense Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleiospermium annamense Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleiospermium littorale (Miq.) Yu.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleiospermium littorale (Miq.) Yu.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Plenasium javanicum (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Plenasium javanicum (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Plenasium vachellii (Hook.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Plenasium vachellii (Hook.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia conjugata (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia conjugata (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia irregularis (C.Presl) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia irregularis (C.Presl) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia leuzeana (Gaudich.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia leuzeana (Gaudich.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia macrodonta (C.Presl ex Fée) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia macrodonta (C.Presl ex Fée) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia submembranacea (Hayata) Tagawa & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia submembranacea (Hayata) Tagawa & K.Iwats. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleroma semidecandrum (Schrank & Mart. ex DC.) Triana Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleroma semidecandrum (Schrank & Mart. ex DC.) Triana (Tình trạng dan

Pleurolobus gangeticus
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurolobus gangeticus (L.) J.St.-Hil. ex H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurolobus gangeticus (L.) J.St.-Hil. ex H.Ohashi & K.Ohashi
Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurolobus salicifolius (Poir.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurolobus salicifolius (Poir.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurostylia opposita (Wall.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurostylia opposita (Wall.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurotaenium verrucosum (Ralfs) H.C.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurotaenium verrucosum (Ralfs) H.C.Wood (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurozia acinosa (Mitt.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurozia acinosa (Mitt.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurozia gigantea (F.Weber) Lindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurozia gigantea (F.Weber) Lindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurozia subinflata (Austin) Austin Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurozia subinflata (Austin) Austin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Plicanthus birmensis (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plicanthus birmensis (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Plicanthus hirtellus (F.Weber) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plicanthus hirtellus (F.Weber) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.