Pomatocalpa tonkinense
Danh pháp khoa học chuẩn: Pomatocalpa tonkinense (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pomatocalpa tonkinense (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 49/68
Danh pháp khoa học chuẩn: Pomatocalpa tonkinense (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pomatocalpa tonkinense (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Pometia pinnata
Danh pháp khoa học chuẩn: Pometia pinnata J.R.Forst. & G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pometia pinnata J.R.Forst. & G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ponera guangxiensis Zhou, 2001 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ponera guangxiensis Zhou, 2001 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pongamia pinnata (L.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Pongamia pinnata (L.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia cordata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia cordata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia elata (Ridl.) M.Pell. & C.N.Horn Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia elata (Ridl.) M.Pell. & C.N.Horn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia hastata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia hastata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia plantaginea Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia plantaginea Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Pontederia vaginalis Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pontederia vaginalis Burm.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Popowia bachmaensis Ngoc, Tagane & Yahara Tên chấp nhận (Accepted Name): Popowia bachmaensis Ngoc, Tagane & Yahara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Popowia pisocarpa (Blume) Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Popowia pisocarpa (Blume) Endl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Porana racemosa Dalzell & A.Gibson, 1861 Tên chấp nhận (Accepted Name): Porana racemosa Dalzell & A.Gibson, 1861 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Porana volubilis Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porana volubilis Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Porandra ramosa D.Y.Hong Tên chấp nhận (Accepted Name): Porandra ramosa D.Y.Hong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Poranopsis discifera (C.K.Schneid.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Poranopsis discifera (C.K.Schneid.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Poranopsis paniculata (Roxb.) Roberty Tên chấp nhận (Accepted Name): Poranopsis paniculata (Roxb.) Roberty (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella acutifolia (Lehm. & Lindenb.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella acutifolia (Lehm. & Lindenb.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella brasiliensis (Raddi) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella brasiliensis (Raddi) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella caespitans (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella caespitans (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella campylophylla (Lehm. & Lindenb.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella campylophylla (Lehm. & Lindenb.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella crispata (Hook.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella crispata (Hook.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella densifolia (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella densifolia (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella grandifolia (Steph.) S.Hatt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella grandifolia (Steph.) S.Hatt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Porella japonica (Sande Lac.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella japonica (Sande Lac.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.