Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

412 loài · trang 2/18

Ramicrusta calcea (Ramicrusta calcea)

Ramicrusta calcea

Danh pháp khoa học chuẩn: Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Peyssonneliaceae
Mui vang (Ranalisma rostrata)

Mui vang

Ranalisma rostrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranalisma rostrata Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranalisma rostrata Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Alismataceae
Randia aculeata (Randia aculeata)

Randia aculeata

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia aculeata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Randia cochinchinensis (Randia cochinchinensis)

Randia cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia cochinchinensis (Lour.) Merill, 1935 Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia cochinchinensis (Lour.) Merill, 1935 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Randia spinosa (Randia spinosa)

Randia spinosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia spinosa H.Karst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia spinosa H.Karst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Randia venezuelensis (Randia venezuelensis)

Randia venezuelensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia venezuelensis Steyerm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia venezuelensis Steyerm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ranunculus cantoniensis (Ranunculus cantoniensis)

Ranunculus cantoniensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus cantoniensis DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus cantoniensis DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus chinensis (Ranunculus chinensis)

Ranunculus chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus chinensis Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus chinensis Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus diffusus (Ranunculus diffusus)

Ranunculus diffusus

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus diffusus DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus diffusus DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus grandis (Ranunculus grandis)

Ranunculus grandis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus grandis Honda Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus grandis Honda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus japonicus (Ranunculus japonicus)

Ranunculus japonicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus japonicus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus japonicus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus langsdorfii (Ranunculus langsdorfii)

Ranunculus langsdorfii

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus langsdorfii Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus langsdorfii Spreng. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus pensylvanicus (Ranunculus pensylvanicus)

Ranunculus pensylvanicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus pensylvanicus L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus pensylvanicus L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Mao lương (Ranunculus sceleratus)

Mao lương

Ranunculus sceleratus

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus sceleratus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus sceleratus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus siamensis (Ranunculus siamensis)

Ranunculus siamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus siamensis M.Tamura Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus siamensis M.Tamura (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Ranunculus sieboldii (Ranunculus sieboldii)

Ranunculus sieboldii

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus sieboldii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus sieboldii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Raphiocarpus annamensis (Raphiocarpus annamensis)

Raphiocarpus annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus annamensis (Pellegr.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus annamensis (Pellegr.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus asper (Raphiocarpus asper)

Raphiocarpus asper

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus asper (Drake) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus asper (Drake) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus axillaris (Raphiocarpus axillaris)

Raphiocarpus axillaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus axillaris D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus axillaris D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus begoniifolius (Raphiocarpus begoniifolius)

Raphiocarpus begoniifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus clemensiae (Raphiocarpus clemensiae)

Raphiocarpus clemensiae

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus clemensiae (Pellegr) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus clemensiae (Pellegr) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus evrardii (Raphiocarpus evrardii)

Raphiocarpus evrardii

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus evrardii (Pellegr) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus evrardii (Pellegr) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus longipedunculatus (Raphiocarpus longipedunculatus)

Raphiocarpus longipedunculatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus longipedunculatus (H.W.Li) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus longipedunculatus (H.W.Li) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Raphiocarpus petelotii (Raphiocarpus petelotii)

Raphiocarpus petelotii

Raphiocarpus petelotii là loài thuộc họ Gesneriaceae (bộ Lamiales), chi Raphiocarpus. GBIF ghi nhận đây là tên chấp nhận (ACCEPTED, khớp EXACT, bậc loài). Hồ sơ cũ ghi tác giả danh

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.