Ramicrusta calcea
Danh pháp khoa học chuẩn: Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
412 loài · trang 2/18
Danh pháp khoa học chuẩn: Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ramicrusta calcea (Heydrich) K.R.Dixon, 2013 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Ranalisma rostrata
Danh pháp khoa học chuẩn: Ranalisma rostrata Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranalisma rostrata Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia aculeata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia cochinchinensis (Lour.) Merill, 1935 Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia cochinchinensis (Lour.) Merill, 1935 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia spinosa H.Karst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia spinosa H.Karst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Randia venezuelensis Steyerm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Randia venezuelensis Steyerm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus cantoniensis DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus cantoniensis DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus chinensis Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus chinensis Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus diffusus DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus diffusus DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus grandis Honda Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus grandis Honda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus japonicus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus japonicus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus langsdorfii Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus langsdorfii Spreng. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus pensylvanicus L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus pensylvanicus L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Ranunculus sceleratus
Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus sceleratus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus sceleratus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus siamensis M.Tamura Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus siamensis M.Tamura (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ranunculus sieboldii Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ranunculus sieboldii Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus annamensis (Pellegr.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus annamensis (Pellegr.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus asper (Drake) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus asper (Drake) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus axillaris D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus axillaris D.J.Middleton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus begoniifolius (H.Lév.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus clemensiae (Pellegr) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus clemensiae (Pellegr) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus evrardii (Pellegr) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus evrardii (Pellegr) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Raphiocarpus longipedunculatus (H.W.Li) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Raphiocarpus longipedunculatus (H.W.Li) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp:

Raphiocarpus petelotii là loài thuộc họ Gesneriaceae (bộ Lamiales), chi Raphiocarpus. GBIF ghi nhận đây là tên chấp nhận (ACCEPTED, khớp EXACT, bậc loài). Hồ sơ cũ ghi tác giả danh
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.