Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Orchidaceae

26 loài · trang 1/2

Sarcoglyphis hiepii (Sarcoglyphis hiepii)

Sarcoglyphis hiepii

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis hiepii Aver., V.C.Nguyen & Vuong, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis hiepii Aver., V.C.Nguyen & Vuong, 2022 (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Sarcoglyphis mirabilis (Sarcoglyphis mirabilis)

Sarcoglyphis mirabilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis mirabilis (Rchb.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis mirabilis (Rchb.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Sarcoglyphis smithiana (Sarcoglyphis smithiana)

Sarcoglyphis smithiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcoglyphis smithiana (Kerr) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcoglyphis smithiana (Kerr) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Schoenorchis brevirachis (Schoenorchis brevirachis)

Schoenorchis brevirachis

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis brevirachis Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis brevirachis Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Schoenorchis gemmata (Schoenorchis gemmata)

Schoenorchis gemmata

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis gemmata (Lindl.) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis gemmata (Lindl.) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Schoenorchis seidenfadenii (Schoenorchis seidenfadenii)

Schoenorchis seidenfadenii

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis seidenfadenii Pradhan Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis seidenfadenii Pradhan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Schoenorchis tixieri (Schoenorchis tixieri)

Schoenorchis tixieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenorchis tixieri (Guillaumin) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenorchis tixieri (Guillaumin) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Silvorchis furcata (Silvorchis furcata)

Silvorchis furcata

Danh pháp khoa học chuẩn: Silvorchis furcata (Aver. & Nuraliev) Oledrz. & Szlach. Tên chấp nhận (Accepted Name): Silvorchis furcata (Aver. & Nuraliev) Oledrz. & Szlach. (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Smitinandia helferi (Smitinandia helferi)

Smitinandia helferi

Danh pháp khoa học chuẩn: Smitinandia helferi (Hook.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Smitinandia helferi (Hook.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Smitinandia micrantha (Smitinandia micrantha)

Smitinandia micrantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Smitinandia micrantha (Lindl.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Smitinandia micrantha (Lindl.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Spathoglottis affinis (Spathoglottis affinis)

Spathoglottis affinis

Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis affinis de Vriese Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis affinis de Vriese (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Spathoglottis plicata (Spathoglottis plicata)

Spathoglottis plicata

Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis plicata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis plicata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Spathoglottis pubescens (Spathoglottis pubescens)

Spathoglottis pubescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Spathoglottis pubescens Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spathoglottis pubescens Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Spiranthes australis (Spiranthes australis)

Spiranthes australis

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes australis (R.Br.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes australis (R.Br.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Spiranthes flexuosa (Spiranthes flexuosa)

Spiranthes flexuosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes flexuosa (Sm.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes flexuosa (Sm.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Spiranthes sinensis (Spiranthes sinensis)

Spiranthes sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes sinensis (Pers.) Ames Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes sinensis (Pers.) Ames (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Staurochilus fasciatus (Staurochilus fasciatus)

Staurochilus fasciatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurochilus fasciatus (Rchb.f.) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurochilus fasciatus (Rchb.f.) Ridl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stereochilus brevirachis (Stereochilus brevirachis)

Stereochilus brevirachis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stereochilus brevirachis Christenson Tên chấp nhận (Accepted Name): Stereochilus brevirachis Christenson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stereochilus dalatensis (Stereochilus dalatensis)

Stereochilus dalatensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stereochilus dalatensis (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Stereochilus dalatensis (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stereosandra javanica (Stereosandra javanica)

Stereosandra javanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Stereosandra javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Stereosandra javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis compressa (Stichorkis compressa)

Stichorkis compressa

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis compressa (Blume) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis compressa (Blume) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis distichis (Stichorkis distichis)

Stichorkis distichis

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis distichis Thouars Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis distichis Thouars (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis gibbosa (Stichorkis gibbosa)

Stichorkis gibbosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis gibbosa (Finet) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis gibbosa (Finet) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Stichorkis mucronata (Stichorkis mucronata)

Stichorkis mucronata

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis mucronata (Blume) J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis mucronata (Blume) J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.