
Spermacoce tenuior
Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce tenuior L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce tenuior L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
25 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce tenuior L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce tenuior L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma longifolia Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma longifolia Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma gracilis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma gracilis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma inaequilonga Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma inaequilonga Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce latifolia Aubl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce latifolia Aubl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma annamense Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma annamense Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma crassipes H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma crassipes H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce alata Aubl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce alata Aubl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleromitrion brachypodum (DC.) T.C.Hsu Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleromitrion brachypodum (DC.) T.C.Hsu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce ocymoides Burm.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce ocymoides Burm.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scyphiphora hydrophylacea C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce articularis L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce articularis L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma cochinchinense Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma cochinchinense Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce pusilla Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce pusilla Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce hispida L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce hispida L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleromitrion tenelliflorum (Blume) Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleromitrion tenelliflorum (Blume) Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce exilis (L.O.Williams) C.D.Adams ex W.C.Burger & C.M.Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce exilis (L.O.Williams) C.D.Adams ex W.C.Bur

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleromitrion verticillatum (L.) R.J.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleromitrion verticillatum (L.) R.J.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma verrucosa Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma verrucosa Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleromitrion pinifolium (Wall. ex G.Don) R.J.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleromitrion pinifolium (Wall. ex G.Don) R.J.Wang (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleromitrion diffusum (Willd.) R.J.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleromitrion diffusum (Willd.) R.J.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Spermacoce remota Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spermacoce remota Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Saprosma ternata (Wall.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saprosma ternata (Wall.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.