Symphyodon scabrisetus
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon scabrisetus Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon scabrisetus Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 24/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyodon scabrisetus Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyodon scabrisetus Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Scapania metahimalayana Vilnet & Bakalin Tên chấp nhận (Accepted Name): Scapania metahimalayana Vilnet & Bakalin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes barbigera J.R.I.Wood, Nuraliev & Scotland Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes barbigera J.R.I.Wood, Nuraliev & Scotland (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus fansipanensis Mc All. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus fansipanensis Mc All. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sideroxylon spec (H.J.Lam & B.Meeuse) Smedmark & Anderb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sideroxylon spec (H.J.Lam & B.Meeuse) Smedmark & Anderb. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea dareiformis (Hook.) X.C.Zhang & L.J.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea dareiformis (Hook.) X.C.Zhang & L.J.He (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Staphylea japonica (Thunb.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staphylea japonica (Thunb.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Siliquamomum alcicorne Škorničk. & H.Ð.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Siliquamomum alcicorne Škorničk. & H.Ð.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella trachyphylla A.Braun Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella trachyphylla A.Braun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Secamone spirei (Costantin) Klack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Secamone spirei (Costantin) Klack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorbus wallichii (Hook.fil.) T.T.Yu Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorbus wallichii (Hook.fil.) T.T.Yu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Symplocos atroviolacea Merr. & Chun ex H.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Symplocos atroviolacea Merr. & Chun ex H.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Sabia limoniacea Wall. ex Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Sabia limoniacea Wall. ex Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Sabia dielsii H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sabia dielsii H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea engleri (Luerss.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea engleri (Luerss.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Scapania ligulata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scapania ligulata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes lupulina T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes lupulina T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Stichorkis distichis Thouars Tên chấp nhận (Accepted Name): Stichorkis distichis Thouars (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria violacea B.Heyne ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria violacea B.Heyne ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Senegalia intsia (L.) Maslin, Seigler & Ebinger Tên chấp nhận (Accepted Name): Senegalia intsia (L.) Maslin, Seigler & Ebinger (Tình trạng danh pháp: ACCE

Scaphium affine
Danh pháp khoa học chuẩn: Scaphium affine (Mast.) Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Scaphium affine (Mast.) Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella inaequalifolia (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella inaequalifolia (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sterculia gracilipes Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Sterculia gracilipes Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.