
Sageretia henryi
Danh pháp khoa học chuẩn: Sageretia henryi Drumm. & Sprague Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageretia henryi Drumm. & Sprague (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 3/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Sageretia henryi Drumm. & Sprague Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageretia henryi Drumm. & Sprague (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Sageretia rugosa Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageretia rugosa Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sageretia thea (Osbeck) M.C.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageretia thea (Osbeck) M.C.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sagina saginoides (L.) Karst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sagina saginoides (L.) Karst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sagittaria guayanensis Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Sagittaria guayanensis Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Sagittaria sagittifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sagittaria sagittifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sagittaria trifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sagittaria trifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacca zalacca (Gaertn.) Voss Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacca zalacca (Gaertn.) Voss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia alata De Wild. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia alata De Wild. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia chinensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia chinensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia confertiflora Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia confertiflora Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia dongnaiensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia dongnaiensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia gagnepainiana Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia gagnepainiana Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia godefroyana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia godefroyana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia laotica Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia laotica Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia macrophylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia macrophylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia noronhioides Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia noronhioides Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia oblongifolia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia oblongifolia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia pallens Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia pallens Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia rostrata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia rostrata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia typhina Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia typhina Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia verrucosa Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia verrucosa Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia viminea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia viminea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.