
Sphaeropteris chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeropteris chinensis (Copel.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeropteris chinensis (Copel.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 33/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeropteris chinensis (Copel.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeropteris chinensis (Copel.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax sumatrensis (A.DC.) P.Li & C.X.Fu Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax sumatrensis (A.DC.) P.Li & C.X.Fu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Schumannianthus benthamianus (Kuntze) Veldkamp & I.M.Turner Tên chấp nhận (Accepted Name): Schumannianthus benthamianus (Kuntze) Veldkamp & I.M.Turner (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pseudopaleifera Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pseudopaleifera Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea oxyloba (Wall. ex Kunze) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea oxyloba (Wall. ex Kunze) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Salix balansaei Seemen Tên chấp nhận (Accepted Name): Salix balansaei Seemen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea tomentosa (Benth.) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea tomentosa (Benth.) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos nux-blanda A.W.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos nux-blanda A.W.Hill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Scutellaria javanica Jungh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scutellaria javanica Jungh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia viminea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia viminea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Saraca thaipingensis Cantley ex Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Saraca thaipingensis Cantley ex Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax pottingeri Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax pottingeri Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax timorensis A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax timorensis A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax inversa T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax inversa T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax elegantissima Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax elegantissima Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria verticillata (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria verticillata (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Salvinia ×molesta D.S.Mitch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salvinia ×molesta D.S.Mitch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Salvinia natans (L.) All. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salvinia natans (L.) All. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea lateritia (Baker) Hovenkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea lateritia (Baker) Hovenkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila neodriessenioides C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila neodriessenioides C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila cantonensis Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila cantonensis Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes longipedunculata Terao ex J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes longipedunculata Terao ex J.R.I.Wood (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne chapaensis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne chapaensis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.