Staurogyne glutinosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne glutinosa (Wall. ex C.B.Clarke) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne glutinosa (Wall. ex C.B.Clarke) Kuntze (Tình trạng danh pháp:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 37/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne glutinosa (Wall. ex C.B.Clarke) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne glutinosa (Wall. ex C.B.Clarke) Kuntze (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne hypoleuca Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne hypoleuca Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne lanceolata (Blume) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne lanceolata (Blume) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne major Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne major Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne malaccensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne malaccensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne merguensis (T.Anderson) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne merguensis (T.Anderson) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne neesii (Vidal) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne neesii (Vidal) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne obtusa (Nees) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne obtusa (Nees) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne petelotii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne petelotii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne purpurea Aver. & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne purpurea Aver. & K.S.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne scandens Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne scandens Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne sesamoides (Hand.-Mazz.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne sesamoides (Hand.-Mazz.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne setigera (Nees) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne setigera (Nees) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne spathulata (Blume) Koord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne spathulata (Blume) Koord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne subcordata Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne subcordata Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne subglabra C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne subglabra C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne tenera Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne tenera Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne thyrsoidea (Nees) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne thyrsoidea (Nees) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne vicina Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne vicina Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Stegnogramma aspidioides Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Stegnogramma aspidioides Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Stegnogramma australis C.W.Chen & L.Y.Kuo Tên chấp nhận (Accepted Name): Stegnogramma australis C.W.Chen & L.Y.Kuo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Stegnogramma dictyoclinoides Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Stegnogramma dictyoclinoides Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Stegnogramma griffithii (T.Moore) K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stegnogramma griffithii (T.Moore) K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Stegnogramma wilfordii (Hook.) Seriz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stegnogramma wilfordii (Hook.) Seriz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.