Schizostachyum hainanense
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 7/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum hainanense Merr. ex McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum virgatum (Munro) H.B.Naithani & Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum virgatum (Munro) H.B.Naithani & Bennet (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinobambusa tootsik (Makino) Makino ex Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinobambusa tootsik (Makino) Makino ex Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaerostephanos gaudichaudii Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaerostephanos gaudichaudii Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaerostephanos taiwanensis (C.Chr.) Holttum ex Kuo Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaerostephanos taiwanensis (C.Chr.) Holttum ex Kuo (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Spicantopsis amabilis Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Spicantopsis amabilis Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Senna timorensis (DC.) H.S.Irwin & Barneby, 1964 Tên chấp nhận (Accepted Name): Senna timorensis (DC.) H.S.Irwin & Barneby, 1964 (Tình trạng danh pháp: DO

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophostyles helvola (L.) Elliott Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophostyles helvola (L.) Elliott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sageretia henryi Drumm. & Sprague Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageretia henryi Drumm. & Sprague (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Sageretia rugosa Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Sageretia rugosa Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila rheedei Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila rheedei Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila suffruticosa Stapf & King Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila suffruticosa Stapf & King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila tuberosa C.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila tuberosa C.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sarcopyramis bodinieri H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Sarcopyramis bodinieri H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonerila calophylla Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonerila calophylla Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia melanocarpa Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia melanocarpa Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia alata De Wild. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia alata De Wild. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes bibracteata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes bibracteata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes cernua Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes cernua Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes chinensis (Nees) J.R.I.Wood & Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes chinensis (Nees) J.R.I.Wood & Y.F.Deng (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes densa Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes densa Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes forrestii Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes forrestii Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes glaucescens Wall. ex Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes hamiltoniana (Steud.) Bosser & H.Heine Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes hamiltoniana (Steud.) Bosser & H.Heine (Tình trạng danh
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.