Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “T”

663 loài · trang 15/28

Thrixspermum annamense (Thrixspermum annamense)

Thrixspermum annamense

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum annamense (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum annamense (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum calceolus (Thrixspermum calceolus)

Thrixspermum calceolus

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum calceolus (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum calceolus (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum centipeda (Thrixspermum centipeda)

Thrixspermum centipeda

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum centipeda Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum centipeda Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum flammeum (Thrixspermum flammeum)

Thrixspermum flammeum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum flammeum Toolmal, Schuit. & Culham, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum flammeum Toolmal, Schuit. & Culham, 2023 (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum fleuryi (Thrixspermum fleuryi)

Thrixspermum fleuryi

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum fleuryi (Gagnep.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum fleuryi (Gagnep.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum formosanum (Thrixspermum formosanum)

Thrixspermum formosanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum formosanum (Hayata) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum formosanum (Hayata) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum fragrans (Thrixspermum fragrans)

Thrixspermum fragrans

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum fragrans Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum fragrans Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum hiepii (Thrixspermum hiepii)

Thrixspermum hiepii

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum hiepii Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum hiepii Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum histrix (Thrixspermum histrix)

Thrixspermum histrix

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum histrix (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum histrix (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum merguense (Thrixspermum merguense)

Thrixspermum merguense

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum merguense (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum merguense (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum pauciflorum (Thrixspermum pauciflorum)

Thrixspermum pauciflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum pauciflorum (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum pauciflorum (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum poilanei (Thrixspermum poilanei)

Thrixspermum poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum poilanei (Gagnep.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum poilanei (Gagnep.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum pygmaeum (Thrixspermum pygmaeum)

Thrixspermum pygmaeum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum pygmaeum (King & Pantl.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum pygmaeum (King & Pantl.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum trichoglottis (Thrixspermum trichoglottis)

Thrixspermum trichoglottis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum trichoglottis (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum trichoglottis (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thrixspermum tsii (Thrixspermum tsii)

Thrixspermum tsii

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum tsii W.H.Chen & Y.M.Shui Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum tsii W.H.Chen & Y.M.Shui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Thuarea involuta (Thuarea involuta)

Thuarea involuta

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuarea involuta (G.Forst.) R.Br. ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuarea involuta (G.Forst.) R.Br. ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Thuidium cymbifolium (Thuidium cymbifolium)

Thuidium cymbifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium cymbifolium (Dozy & Molk.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium cymbifolium (Dozy & Molk.) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Thuidiaceae
Thuidium delicatulum (Thuidium delicatulum)

Thuidium delicatulum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium delicatulum (Hedw.) Schimp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium delicatulum (Hedw.) Schimp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Thuidiaceae
Thuidium kanedae (Thuidium kanedae)

Thuidium kanedae

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium kanedae Sakurai Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium kanedae Sakurai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Thuidiaceae
Thuidium plumulosum (Thuidium plumulosum)

Thuidium plumulosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium plumulosum (Dozy & Molk.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium plumulosum (Dozy & Molk.) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Thuidiaceae
Thuidium pristocalyx (Thuidium pristocalyx)

Thuidium pristocalyx

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium pristocalyx (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium pristocalyx (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Thuidiaceae
Thuidium tamariscinum (Thuidium tamariscinum)

Thuidium tamariscinum

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuidium tamariscinum (Hedw.) Schimp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuidium tamariscinum (Hedw.) Schimp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Thuidiaceae
Thuja occidentalis (Thuja occidentalis)

Thuja occidentalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuja occidentalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuja occidentalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Thunbergia alata (Thunbergia alata)

Thunbergia alata

Danh pháp khoa học chuẩn: Thunbergia alata Bojer ex Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Thunbergia alata Bojer ex Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Acanthaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.