
Trichosanthes tubiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
24 loài

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tubiflora (Wight & Arn.) H.J.de Boer (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes homophylla Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes homophylla Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes dioica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes dioica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes epibracteata Duyfjes & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes epibracteata Duyfjes & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha nudiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha nudiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes villosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes villosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes truncata C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes truncata C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes fissibracteata C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes fissibracteata C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes laceribractea Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes laceribractea Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes baviensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes baviensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes pedata Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes pedata Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha hookeri C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha hookeri C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes pilosa Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes pilosa Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes rubriflos Thorel ex Cayla Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes rubriflos Thorel ex Cayla (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes cucumerina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes cucumerina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes ovigera Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes ovigera Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes scabra Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes scabra Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes tricuspidata Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes tricuspidata Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes costata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes costata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.