
Cây không khí xerographica
Tillandsia xerographica
Tên tiếng Việt: Cây không khí xerographica Danh pháp khoa học: Tillandsia xerographica Chi (Genus): Tillandsia | Họ (Family): Bromeliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây không khí sưu
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
618 loài · trang 16/26

Tillandsia xerographica
Tên tiếng Việt: Cây không khí xerographica Danh pháp khoa học: Tillandsia xerographica Chi (Genus): Tillandsia | Họ (Family): Bromeliaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây không khí sưu

Danh pháp khoa học chuẩn: Timmiella anomala (Bruch & Schimp.) Limpr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Timmiella anomala (Bruch & Schimp.) Limpr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Timonius arboreus Elmer Tên chấp nhận (Accepted Name): Timonius arboreus Elmer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Timonius flavescens (Jacq.) Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Timonius flavescens (Jacq.) Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Tinomiscium petiolare Miers ex Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Tinomiscium petiolare Miers ex Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: DO

Danh pháp khoa học chuẩn: Tinospora baenzigeri Forman Tên chấp nhận (Accepted Name): Tinospora baenzigeri Forman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Tinospora cordifolia (Willd.) Miers Tên chấp nhận (Accepted Name): Tinospora cordifolia (Willd.) Miers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tinospora crispa (L.) Miers ex Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Tinospora crispa (L.) Miers ex Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp

Tinospora sinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Tinospora sinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tinospora sinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Tirania purpurea Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Tirania purpurea Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Tirpitzia ovoidea Chun & F.C.How ex W.L.Sha Tên chấp nhận (Accepted Name): Tirpitzia ovoidea Chun & F.C.How ex W.L.Sha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Tirpitzia sinensis (Hemsl.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tirpitzia sinensis (Hemsl.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Titanophora weberae Børgesen, 1943 Tên chấp nhận (Accepted Name): Titanophora weberae Børgesen, 1943 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Titanophycus validus (Harv.) Huisman, G.W.Saunders & A.R.Sherwood Tên chấp nhận (Accepted Name): Titanophycus validus (Harv.) Huisman, G.W.Saunders & A.R.

Tithonia diversifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Tithonia diversifolia (Hemsl.) A.Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Tithonia diversifolia (Hemsl.) A.Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Tithonia rotundifolia (Mill.) S.F.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Tithonia rotundifolia (Mill.) S.F.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Toloxis semitorta (Müll.Hal.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Toloxis semitorta (Müll.Hal.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Tolypanthus maclurei (Merr.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Tolypanthus maclurei (Merr.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tolypiocladia glomerulata (C.Agardh) F.Schmitz Tên chấp nhận (Accepted Name): Tolypiocladia glomerulata (C.Agardh) F.Schmitz (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Tomophyllum repandulum (Kunze ex Mett.) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Tomophyllum repandulum (Kunze ex Mett.) Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Toona ciliata M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toona ciliata M.Roem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Toona microcarpa (C.DC.) Harms Tên chấp nhận (Accepted Name): Toona microcarpa (C.DC.) Harms (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Toona sinensis (A.Juss.) M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toona sinensis (A.Juss.) M.Roem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Toona sureni (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toona sureni (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.