
Tribulus terrestris
Danh pháp khoa học chuẩn: Tribulus terrestris L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tribulus terrestris L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
665 loài · trang 20/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Tribulus terrestris L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tribulus terrestris L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus balansae (Danser) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus balansae (Danser) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Trigonostemon capitellatus Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trigonostemon capitellatus Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia megalantha (Merr.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia megalantha (Merr.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trapa natans
Danh pháp khoa học chuẩn: Trapa natans L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trapa natans L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Danh pháp khoa học chuẩn: Triumfetta tomentosa Bojer Tên chấp nhận (Accepted Name): Triumfetta tomentosa Bojer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Tupistra fungilliformis F.T.Wang & S.Yun Liang Tên chấp nhận (Accepted Name): Tupistra fungilliformis F.T.Wang & S.Yun Liang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum pseudomammosum M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum pseudomammosum M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Thecostele alata (Roxb.) C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thecostele alata (Roxb.) C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria multicaudata (C.B.Clarke) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria multicaudata (C.B.Clarke) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium viscidum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium viscidum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Toona sureni (Blume) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toona sureni (Blume) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Turpinia indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Turpinia indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichoneuron microlepioides Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichoneuron microlepioides Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia violacea (Azaola ex Blanco) Pennell Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia violacea (Azaola ex Blanco) Pennell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Terminalia chebula
Danh pháp khoa học chuẩn: Terminalia chebula Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Terminalia chebula Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum boschii (Dozy & Molk.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum boschii (Dozy & Molk.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosteleum stigmosum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosteleum stigmosum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria ebenina (C.Chr.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria ebenina (C.Chr.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes pilosa Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes pilosa Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria trichotoma (Fée) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria trichotoma (Fée) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria triglossa Tardieu & C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria triglossa Tardieu & C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thunbergia erecta (Benth.) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Thunbergia erecta (Benth.) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.