Taxillus balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus balansae (Danser) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus balansae (Danser) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
665 loài · trang 5/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus balansae (Danser) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus balansae (Danser) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus chinensis (DC.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus chinensis (DC.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus delavayi (Tiegh.) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus delavayi (Tiegh.) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus limprichtii (Grüning) H.S.Kiu Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus limprichtii (Grüning) H.S.Kiu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus liquidambaricola (Hayata) Hosok. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus liquidambaricola (Hayata) Hosok. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus robinsonii (Lecomte) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus robinsonii (Lecomte) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxillus thibetensis (Lecomte) Danser Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxillus thibetensis (Lecomte) Danser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum alternans (Cardot) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum alternans (Cardot) Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum cuspidifolium (Cardot) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum cuspidifolium (Cardot) Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum giraldii (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum giraldii (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum prostratum (Dozy & Molk.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum prostratum (Dozy & Molk.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxiphyllum taxirameum (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxiphyllum taxirameum (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium instratum (Brid.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium instratum (Brid.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium isocladum (Bosch & Sande Lac.) Renauld & Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium isocladum (Bosch & Sande Lac.) Renauld & Cardot (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium kerianum (Broth.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium kerianum (Broth.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium lindbergii (A.Jaeger) Renauld & Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium lindbergii (A.Jaeger) Renauld & Cardot (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium nepalense (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium nepalense (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium oblongifolium (Sull. & Lesq.) Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium oblongifolium (Sull. & Lesq.) Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium planissimum Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium planissimum Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxithelium vernieri (Duby) Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxithelium vernieri (Duby) Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxodium distichum (L.) Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxodium distichum (L.) Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxotrophis ilicifolia (Kurz) S.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxotrophis ilicifolia (Kurz) S.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Taxotrophis macrophylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Taxotrophis macrophylla (Blume) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxotrophis macrophylla (Blume) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxotrophis taxoides (B.Heyne ex Roth) Chew ex E.M.Gardner Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxotrophis taxoides (B.Heyne ex Roth) Chew ex E.M.Gardner (Tình
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.