Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “U”

132 loài · trang 4/6

Urochloa xantholeuca (Urochloa xantholeuca)

Urochloa xantholeuca

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa xantholeuca (Hack.) H.Scholz Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa xantholeuca (Hack.) H.Scholz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urophyllum annamense (Urophyllum annamense)

Urophyllum annamense

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum annamense (Pit.) Yooprasert, Culham & Utteridge, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum annamense (Pit.) Yooprasert, Culham & Utteridge

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum argenteum (Urophyllum argenteum)

Urophyllum argenteum

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum argenteum Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum argenteum Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum bidoupense (Urophyllum bidoupense)

Urophyllum bidoupense

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum bidoupense Yooprasert, Culham & Utteridge, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum bidoupense Yooprasert, Culham & Utteridge, 2022 (Tình

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum brochidodromum (Urophyllum brochidodromum)

Urophyllum brochidodromum

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum brochidodromum Yooprasert, Culham & Utteridge, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum brochidodromum Yooprasert, Culham & Utteridge, 20

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum chinense (Urophyllum chinense)

Urophyllum chinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum chinense Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum chinense Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum lecomtei (Urophyllum lecomtei)

Urophyllum lecomtei

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum longifolium (Urophyllum longifolium)

Urophyllum longifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum longifolium (Wight) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum longifolium (Wight) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum pseudoschmidtii (Urophyllum pseudoschmidtii)

Urophyllum pseudoschmidtii

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum pseudoschmidtii Yooprasert, Culham, Yahara, Tagane & Utteridge, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum pseudoschmidtii Yooprasert, Culh

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum streptopodium (Urophyllum streptopodium)

Urophyllum streptopodium

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum streptopodium Wall. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum streptopodium Wall. ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum tsaianum (Urophyllum tsaianum)

Urophyllum tsaianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum tsaianum F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum tsaianum F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum villosum (Urophyllum villosum)

Urophyllum villosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum villosum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum villosum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urophyllum zeylanicum (Urophyllum zeylanicum)

Urophyllum zeylanicum

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum zeylanicum Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum zeylanicum Thwaites (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Urtica fissa (Urtica fissa)

Urtica fissa

Danh pháp khoa học chuẩn: Urtica fissa E.Pritz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urtica fissa E.Pritz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Utania racemosa (Utania racemosa)

Utania racemosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Utania racemosa (Jack) Sugumaran Tên chấp nhận (Accepted Name): Utania racemosa (Jack) Sugumaran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Gentianaceae
Utricularia aurea (Utricularia aurea)

Utricularia aurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia aurea Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia aurea Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Nhĩ cán chẻ hai (Utricularia bifida)

Nhĩ cán chẻ hai

Utricularia bifida

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia bifida L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia bifida L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia caerulea (Utricularia caerulea)

Utricularia caerulea

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia caerulea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia caerulea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia delphinioides (Utricularia delphinioides)

Utricularia delphinioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia delphinioides Thorel ex Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia delphinioides Thorel ex Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia furcellata (Utricularia furcellata)

Utricularia furcellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia furcellata Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia furcellata Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia geoffrayi (Utricularia geoffrayi)

Utricularia geoffrayi

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia geoffrayi Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia geoffrayi Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia gibba (Utricularia gibba)

Utricularia gibba

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia gibba L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia gibba L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia hirta (Utricularia hirta)

Utricularia hirta

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia hirta Klein ex Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia hirta Klein ex Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae
Utricularia minutissima (Utricularia minutissima)

Utricularia minutissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Utricularia minutissima Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Utricularia minutissima Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Lentibulariaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.