
Wendlandia acuminata
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia acuminata Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia acuminata Cowan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
97 loài · trang 3/5

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia acuminata Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia acuminata Cowan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Walsura poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Walsura poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Wightia speciosissima (D.Don) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wightia speciosissima (D.Don) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia surcularis (Mitt.) H.A.Crum Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia surcularis (Mitt.) H.A.Crum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Warburgiella leptocarpos (Schwägr.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Warburgiella leptocarpos (Schwägr.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Weissia controversa Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Weissia controversa Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Warburgiella leptorhynchoides (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Warburgiella leptorhynchoides (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia microcarpa (C.F.Liang & D.Fang) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia microcarpa (C.F.Liang & D.Fang) Škorničk. & A

Danh pháp khoa học chuẩn: Woodwardia harlandii Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Woodwardia harlandii Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Weissia longifolia Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Weissia longifolia Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia clastobryoides (Tixier) Ninh Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia clastobryoides (Tixier) Ninh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Weissia edentula Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Weissia edentula Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wenchengia alternifolia C.Y.Wu & S.Chow Tên chấp nhận (Accepted Name): Wenchengia alternifolia C.Y.Wu & S.Chow (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrangelia argus (Mont.) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrangelia argus (Mont.) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Wrightia sikkimensis Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrightia sikkimensis Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia glabrata DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia glabrata DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wrangelia dumontii (E.Y.Dawson) I.A.Abbott, 1979 Tên chấp nhận (Accepted Name): Wrangelia dumontii (E.Y.Dawson) I.A.Abbott, 1979 (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia poilanei Leandri Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia poilanei Leandri (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Walsura bonii Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Walsura bonii Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Walsura pinnata Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Walsura pinnata Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Wijkia laxa (Dixon) H.A.Crum Tên chấp nhận (Accepted Name): Wijkia laxa (Dixon) H.A.Crum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.