Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Cupressaceae

22 loài

Calocedrus decurrens (Calocedrus decurrens)

Calocedrus decurrens

Danh pháp khoa học chuẩn: Calocedrus decurrens (Torr.) Florin Tên chấp nhận (Accepted Name): Calocedrus decurrens (Torr.) Florin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Calocedrus macrolepis (Calocedrus macrolepis)

Calocedrus macrolepis

Danh pháp khoa học chuẩn: Calocedrus macrolepis Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Calocedrus macrolepis Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Calocedrus rupestris (Calocedrus rupestris)

Calocedrus rupestris

Danh pháp khoa học chuẩn: Calocedrus rupestris Aver., Hiep & L.K.Phan Tên chấp nhận (Accepted Name): Calocedrus rupestris Aver., Hiep & L.K.Phan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cryptomeria japonica (Cryptomeria japonica)

Cryptomeria japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptomeria japonica (Thunb. ex L.f.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptomeria japonica (Thunb. ex L.f.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Sa Moc Que Phong (Cunninghamia konishii)

Sa Moc Que Phong

Cunninghamia konishii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cunninghamia konishii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Cunninghamia konishii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cunninghamia lanceolata (Cunninghamia lanceolata)

Cunninghamia lanceolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cunninghamia lanceolata (Lamb.) Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cunninghamia lanceolata (Lamb.) Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cunninghamia sinensis (Cunninghamia sinensis)

Cunninghamia sinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cunninghamia sinensis Rich. ex Mirb., 1825 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cunninghamia sinensis Rich. ex Mirb., 1825 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus funebris (Cupressus funebris)

Cupressus funebris

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus funebris Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus funebris Endl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus lusitanica (Cupressus lusitanica)

Cupressus lusitanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus lusitanica Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus lusitanica Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus macrocarpa (Cupressus macrocarpa)

Cupressus macrocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus macrocarpa Hartw. ex Gordon Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus macrocarpa Hartw. ex Gordon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Tùng thơm (Cupressus macrocarpa 'Goldcrest')

Tùng thơm

Cupressus macrocarpa 'Goldcrest'

Tên tiếng Việt: Tùng thơm Danh pháp khoa học: Cupressus macrocarpa 'Goldcrest' Chi (Genus): Cupressus | Họ (Family): Cupressaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây lá kim Nguồn gốc phân

Trung bình 180 ngày Cupressaceae
Cupressus sempervirens (Cupressus sempervirens)

Cupressus sempervirens

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus sempervirens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus sempervirens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Cupressus torulosa (Cupressus torulosa)

Cupressus torulosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cupressus torulosa D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cupressus torulosa D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Fokienia hodginsii (Fokienia hodginsii)

Fokienia hodginsii

Danh pháp khoa học chuẩn: Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas Tên chấp nhận (Accepted Name): Fokienia hodginsii (Dunn) A.Henry & H.H.Thomas (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Glyptostrobus pensilis (Glyptostrobus pensilis)

Glyptostrobus pensilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Glyptostrobus pensilis (Staunton ex D.Don) K.Koch Tên chấp nhận (Accepted Name): Glyptostrobus pensilis (Staunton ex D.Don) K.Koch (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Juniperus virginiana (Juniperus virginiana)

Juniperus virginiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Juniperus virginiana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juniperus virginiana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Platycladus orientalis (Platycladus orientalis)

Platycladus orientalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Platycladus orientalis (L.) Franco Tên chấp nhận (Accepted Name): Platycladus orientalis (L.) Franco (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Bách Đài Loan (Taiwania cryptomerioides)

Bách Đài Loan

Taiwania cryptomerioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Taiwania cryptomerioides Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Taiwania cryptomerioides Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Taxodium distichum (Taxodium distichum)

Taxodium distichum

Danh pháp khoa học chuẩn: Taxodium distichum (L.) Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Taxodium distichum (L.) Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Thuja occidentalis (Thuja occidentalis)

Thuja occidentalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thuja occidentalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thuja occidentalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Xanthocyparis nootkatensis (Xanthocyparis nootkatensis)

Xanthocyparis nootkatensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis nootkatensis (D.Don) Farjon & Harder (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Cupressaceae
Xanthocyparis vietnamensis (Xanthocyparis vietnamensis)

Xanthocyparis vietnamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthocyparis vietnamensis Farjon & Hiep Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthocyparis vietnamensis Farjon & Hiep (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Cupressaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.