
Selaginella kraussiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella kraussiana (Kunze) A.Braun Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella kraussiana (Kunze) A.Braun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
53 loài · trang 2/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella kraussiana (Kunze) A.Braun Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella kraussiana (Kunze) A.Braun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella labordei Hieron. ex Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella labordei Hieron. ex Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella longiciliata Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella longiciliata Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella magnifica Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella magnifica Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella megaphylla Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella megaphylla Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella minutifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella minutifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella moellendorffii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella moellendorffii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella monospora Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella monospora Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella nipponica Franch. & Sav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella nipponica Franch. & Sav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ornata (Hook & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella ostenfeldii Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella ostenfeldii Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pennata (D.Don) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pennata (D.Don) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella petelotii Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella petelotii Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella picta (Griff.) A.Braun ex Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella picta (Griff.) A.Braun ex Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pseudopaleifera Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pseudopaleifera Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella pubescens (Wall. ex Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella pubescens (Wall. ex Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella remotifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella remotifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella repanda (Desv. & Poir.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella repanda (Desv. & Poir.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella roxburghii (Hook. & Grev.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella roxburghii (Hook. & Grev.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella siamensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella siamensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tamariscina (P.Beauv.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tamariscina (P.Beauv.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tenuifolia Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tenuifolia Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tonkinensis Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tonkinensis Baker (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella trachyphylla A.Braun Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella trachyphylla A.Braun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.