
Acanthorrhynchium papillatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthorrhynchium papillatum (Harv.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthorrhynchium papillatum (Harv.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
45 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthorrhynchium papillatum (Harv.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthorrhynchium papillatum (Harv.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium affine Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium affine Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium baviense (Besch.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium baviense (Besch.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium condensatum E.B.Bartram Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium condensatum E.B.Bartram (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium convolutum (Sande Lac.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium convolutum (Sande Lac.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium dicranoides M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium dicranoides M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium dixonii Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium dixonii Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium downii (Dixon) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium downii (Dixon) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium hermaphroditum (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium hermaphroditum (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium hyalinum (Reinw. ex Schwägr.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium hyalinum (Reinw. ex Schwägr.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium johannis-winkleri Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium johannis-winkleri Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium lamprophyllum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium lamprophyllum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium laosianum (Paris & Broth.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium laosianum (Paris & Broth.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium microthecium (Broth. & Paris) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium microthecium (Broth. & Paris) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium rigens (Broth. ex Dixon) Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium rigens (Broth. ex Dixon) Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium rufum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium rufum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium secundum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium secundum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium strepsiphyllum (Mont.) B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium strepsiphyllum (Mont.) B.C.Tan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium vincensianum (Thér.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium vincensianum (Thér.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Brittonodoxa subpinnata (Brid.) W.R.Buck, P.E.A.S.Câmara & Carv.-Silva Tên chấp nhận (Accepted Name): Brittonodoxa subpinnata (Brid.) W.R.Buck, P.E.A.S.Câ
Danh pháp khoa học chuẩn: Chionostomum hainanense B.C.Tan & Y.Jia Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionostomum hainanense B.C.Tan & Y.Jia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Chionostomum pinicola Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionostomum pinicola Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionostomum rostratum (Griff.) Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionostomum rostratum (Griff.) Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Clastobryophilum bogoricum (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clastobryophilum bogoricum (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. (Tình
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.