
Ớt cảnh
Capsicum annuum cultivars
Tên tiếng Việt: Ớt cảnh Danh pháp khoa học: Capsicum annuum cultivars Chi (Genus): Capsicum | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Quả cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: G
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
65 loài · trang 1/3

Capsicum annuum cultivars
Tên tiếng Việt: Ớt cảnh Danh pháp khoa học: Capsicum annuum cultivars Chi (Genus): Capsicum | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Quả cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: G

Nicotiana tabacum
Tên tiếng Việt: Thuốc lá Danh pháp khoa học: Nicotiana tabacum Chi (Genus): Nicotiana | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu

Petunia × atkinsiana
Tên tiếng Việt: Dạ yến thảo Danh pháp khoa học: Petunia × atkinsiana Chi (Genus): Petunia | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa chậu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Giố

Solanum lycopersicum
Tên tiếng Việt: Cà chua bi Danh pháp khoa học: Solanum lycopersicum Chi (Genus): Solanum | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Quả/chậu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam

Solanum muricatum
Tên tiếng Việt: Dưa pepino Danh pháp khoa học: Solanum muricatum Chi (Genus): Solanum | Họ (Family): Solanaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam M

Loài Solanum (Solanum torvum) (danh pháp khoa học: Solanum torvum) thuộc chi Solanum, họ thực vật Solanaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được gh

Danh pháp khoa học chuẩn: Alkekengi officinarum Moench Tên chấp nhận (Accepted Name): Alkekengi officinarum Moench (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Atrichodendron tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atrichodendron tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Browallia americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Browallia americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Brugmansia aurea Lagerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brugmansia aurea Lagerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Brugmansia suaveolens (Humb. & Bonpl. ex Willd.) Bercht. & J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Brugmansia suaveolens (Humb. & Bonpl. ex Willd.) Bercht.

Danh pháp khoa học chuẩn: Brunfelsia pauciflora (Cham. & Schltdl.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brunfelsia pauciflora (Cham. & Schltdl.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Capsicum baccatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capsicum baccatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cestrum nocturnum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cestrum nocturnum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyphomandra godefroyi Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyphomandra godefroyi Bonati (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Datura metel L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Datura metel L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes biflora (Lour.) Bitter Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes biflora (Lour.) Bitter (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes bigeminata (Nees) Bitter Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes bigeminata (Nees) Bitter (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes laevis (Dunal) Bitter Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes laevis (Dunal) Bitter (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes lysimachioides (Wall.) Bitter Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes lysimachioides (Wall.) Bitter (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes macrodon (Wall. ex Nees) Bitter Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes macrodon (Wall. ex Nees) Bitter (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Lycianthes neesiana (Wall. ex Nees) D' Arcy & Z.Y.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycianthes neesiana (Wall. ex Nees) D' Arcy & Z.Y.Zhang (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Lycium chinense Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lycium chinense Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Physalis angulata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Physalis angulata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.