
Aquilaria agallocha
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria agallocha (Lour.) Roxb. ex Finl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria agallocha (Lour.) Roxb. ex Finl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
26 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria agallocha (Lour.) Roxb. ex Finl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria agallocha (Lour.) Roxb. ex Finl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Aquilaria baillonii
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria baillonii Pierre ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria baillonii Pierre ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Aquilaria banaensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria banaensis P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria banaensis P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria crassna Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria crassna Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria malaccensis Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria malaccensis Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria rugosa K.Le-Cong & Kessler Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria rugosa K.Le-Cong & Kessler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria sinensis (Lour.) Spreng Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria sinensis (Lour.) Spreng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Aquilaria yunnanensis S.C.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aquilaria yunnanensis S.C.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Daphne austrocochinchinensis Halda Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphne austrocochinchinensis Halda (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphne bholua Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphne bholua Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphne composita (L.fil.) Gilg Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphne composita (L.fil.) Gilg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Daphne papyracea Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphne papyracea Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphne sureil W.W.Sm. & Cave Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphne sureil W.W.Sm. & Cave (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Edgeworthia gardneri Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Edgeworthia gardneri Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkleia malaccensis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkleia malaccensis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Linostoma decandrum (Roxb.) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Linostoma decandrum (Roxb.) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Linostoma persimile Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Linostoma persimile Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Rhamnoneuron balansae
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhamnoneuron balansae Gilg Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhamnoneuron balansae Gilg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia aurantiaca (Diels) Domke Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia aurantiaca (Diels) Domke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia genkwa (Siebold & Zucc.) Domke Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia genkwa (Siebold & Zucc.) Domke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia indica (L.) C.A.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia indica (L.) C.A.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia ligustrina Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia ligustrina Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia meyeniana Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia meyeniana Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Wikstroemia nutans Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wikstroemia nutans Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.