Ardisia vietnamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia vietnamensis C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia vietnamensis C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 52/565
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia vietnamensis C.M.Hu & J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia vietnamensis C.M.Hu & J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia villosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia villosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia waitakii C.M.Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia waitakii C.M.Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Areca gracilis Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Areca gracilis Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Areca laosensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Areca laosensis Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Areca laosensis Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Areca montana Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Areca montana Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Areca songthanhensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh Tên chấp nhận (Accepted Name): Areca songthanhensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Areca triandra Roxb. ex Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Areca triandra Roxb. ex Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Arenga distincta Mogea Tên chấp nhận (Accepted Name): Arenga distincta Mogea (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arenga engleri Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arenga engleri Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Arenga pinnata (Wurmb) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arenga pinnata (Wurmb) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Arenga tremula (Blanco) Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arenga tremula (Blanco) Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Arenga westerhoutii Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arenga westerhoutii Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Argemone mexicana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argemone mexicana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Argentina lineata (Trevir.) Soják Tên chấp nhận (Accepted Name): Argentina lineata (Trevir.) Soják (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma annamiticum Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma annamiticum Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma bariense Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma bariense Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma borragineum Blume ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma borragineum Blume ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma cordatum Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma cordatum Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma discolor Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma discolor Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma parvifolium Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma parvifolium Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma sarmentosum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma sarmentosum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma tortilobum K.Y.Fang, K.S.Nguyen & Y.H.Tong Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma tortilobum K.Y.Fang, K.S.Nguyen & Y.H.Tong (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma uniflorum Blume ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma uniflorum Blume ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.