
Thốt nốt
Borassus flabellifer
Danh pháp khoa học chuẩn: Borassus flabellifer L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Borassus flabellifer L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 84/565

Borassus flabellifer
Danh pháp khoa học chuẩn: Borassus flabellifer L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Borassus flabellifer L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bornetella oligospora Solms-laubach Tên chấp nhận (Accepted Name): Bornetella oligospora Solms-laubach (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Bornetella sphaerica (Zanard.) Solms-laubach Tên chấp nhận (Accepted Name): Bornetella sphaerica (Zanard.) Solms-laubach (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Boscia angustifolia A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boscia angustifolia A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bosmania membranacea (D.Don) Testo Tên chấp nhận (Accepted Name): Bosmania membranacea (D.Don) Testo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Bostrychia radicans (Mont.) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bostrychia radicans (Mont.) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bothriospermum zeylanicum (J.Jacq.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Bothriospermum zeylanicum (J.Jacq.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Botrypus virginianus (L.) Michx. Tên chấp nhận (Accepted Name): Botrypus virginianus (L.) Michx. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Bouffordia dichotoma (Willd.) H.Ohashi & K.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Bouffordia dichotoma (Willd.) H.Ohashi & K.Ohashi (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bougainvillea glabra Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Bougainvillea glabra Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bougainvillea spectabilis Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bougainvillea spectabilis Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Bousigonia angustifolia Pierre ex Spire Tên chấp nhận (Accepted Name): Bousigonia angustifolia Pierre ex Spire (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Bousigonia mekongensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Bousigonia mekongensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Bowringia callicarpa Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bowringia callicarpa Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachycorythis galeandra (Rchb.f.) Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachycorythis galeandra (Rchb.f.) Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachycorythis laotica (Gagnep.) Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachycorythis laotica (Gagnep.) Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Brachymenium nepalense Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachymenium nepalense Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypeza semiteretifolia (H.A.Pedersen) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypeza semiteretifolia (H.A.Pedersen) Kocyan & Schuit. (Tình
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypeza simondiana (Gagnep.) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypeza simondiana (Gagnep.) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum eriocarpum (F.C.How) Adema & Sirich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum eriocarpum (F.C.How) Adema & Sirich. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum microphyllum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum microphyllum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum robustum (Roxb. ex DC.) Dalzell & A.Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum robustum (Roxb. ex DC.) Dalzell & A.Gibson (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Brachypterum scandens (Roxb.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachypterum scandens (Roxb.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Brachystemma calycinum D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Brachystemma calycinum D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.