Heritiera augustata
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera augustata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera augustata Pierre (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 15/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera augustata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera augustata Pierre (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleurozia gigantea (F.Weber) Lindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleurozia gigantea (F.Weber) Lindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila sciurea (Nees) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila sciurea (Nees) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum minimum (Y.T.Hsieh) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum minimum (Y.T.Hsieh) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ardisia racemosa Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ardisia racemosa Spreng. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus pseudo-abelmoschus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus pseudo-abelmoschus Blume (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Malvaviscus pilosus Macfad., 1837 Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvaviscus pilosus Macfad., 1837 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania aurescens Spruce Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania aurescens Spruce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella xipholepis Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella xipholepis Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Gongylanthus himalayensis Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Gongylanthus himalayensis Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Microchirita bimaculata (D.Wood) A.Weber & D.J.Middleton Tên chấp nhận (Accepted Name): Microchirita bimaculata (D.Wood) A.Weber & D.J.Middleton (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium finlaysonianum Wall. ex Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium finlaysonianum Wall. ex Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Elatostema rhizomatosum (Gagnep.) Q.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Elatostema rhizomatosum (Gagnep.) Q.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythranthe nepalensis (Benth.) G.L.Nesom Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythranthe nepalensis (Benth.) G.L.Nesom (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa glabrescens Munro ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa glabrescens Munro ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Salacia macrophylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Salacia macrophylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Riccardia pusilla Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Riccardia pusilla Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella devolii H.M.Chang, P.F.Lu & W.L.Chiou Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella devolii H.M.Chang, P.F.Lu & W.L.Chiou (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus pertusa L.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus pertusa L.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Plagiochila salacensis Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Plagiochila salacensis Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl., H.G.Choi, M.S.Hwang & W.A.Nelson Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyropia suborbiculata (Kjellm.) J.E.Sutherl.

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria dichotoma (Blume) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria dichotoma (Blume) Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum wendlandianum (Kraenzl.) J.J.Sm., 1912 Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum wendlandianum (Kraenzl.) J.J.Sm., 1912 (Tình trạng danh ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.