Bôp Quå Bau Due
Actinodaphne ellipticibacca
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne ellipticibacca Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne ellipticibacca Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 22/634
Actinodaphne ellipticibacca
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne ellipticibacca Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne ellipticibacca Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne ferruginea H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne ferruginea H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne henryi Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne henryi Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne kontumi de Kok, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne kontumi de Kok, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne kweichowensis Yen C.Yang & P.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne kweichowensis Yen C.Yang & P.H.Huang (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne obovata (Wall. ex Nees) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne pedunculata (Blume) Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne perlucida C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne perlucida C.K.Allen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne rehderiana (C.K.Allen) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne rehderiana (C.K.Allen) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodaphne sesquipedalis Hook.fil. & Thomson ex Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodaphne sesquipedalis Hook.fil. & Thomson ex Meisn. (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Actinodontium adscendens Schwägr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinodontium adscendens Schwägr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinoschoenus aphyllus (Vahl) Larridon Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinoschoenus aphyllus (Vahl) Larridon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinoscirpus grossus (L.f.) Goetgh. & D.A.Simpson Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinoscirpus grossus (L.f.) Goetgh. & D.A.Simpson (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinostachys digitata (L.) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinostachys digitata (L.) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinostachys wagneri (Selling) C.F.Reed Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinostachys wagneri (Selling) C.F.Reed (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinothuidium hookeri (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinothuidium hookeri (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Actinotrichia fragilis (Forssk.) Børgesen, 1932 Tên chấp nhận (Accepted Name): Actinotrichia fragilis (Forssk.) Børgesen, 1932 (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Acystopteris tenuisecta (Blume) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Acystopteris tenuisecta (Blume) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Adenanthera microsperma
Danh pháp khoa học chuẩn: Adenanthera microsperma Teijsm. & Binn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenanthera microsperma Teijsm. & Binn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Adenanthera pavonina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenanthera pavonina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Adenia banaensis C.Cusset Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenia banaensis C.Cusset (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Adenia heterophylla (Blume) Koord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenia heterophylla (Blume) Koord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Adenia hondala (Gaertn.) W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenia hondala (Gaertn.) W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Adenia penangiana (Wall. ex G.Don) W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenia penangiana (Wall. ex G.Don) W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.