
Ageratina adenophora
Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratina adenophora (Spreng.) R.M.King & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratina adenophora (Spreng.) R.M.King & H.Rob. (Tình trạng danh pháp: AC
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 29/634

Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratina adenophora (Spreng.) R.M.King & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratina adenophora (Spreng.) R.M.King & H.Rob. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratum conyzoides L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratum conyzoides L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ageratum houstonianum Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ageratum houstonianum Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia argentea (Reinw.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia argentea (Reinw.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia cucullata (Roxb.) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia cucullata (Roxb.) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia edulis (Roxb.) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia edulis (Roxb.) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Aglaia elaeagnoidea
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia elaeagnoidea (A.Juss.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia elaeagnoidea (A.Juss.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia eximia Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia eximia Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia glabriflora Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia glabriflora Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia grandis Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia grandis Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia korthalsii (Miq.) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia korthalsii (Miq.) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Aglaia lawii
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia lawii (Wight) C.J.Saldanha Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia lawii (Wight) C.J.Saldanha (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia leptantha Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia leptantha Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia macrocarpa (Miq.) Pannell Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia macrocarpa (Miq.) Pannell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia meliosmoides Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia meliosmoides Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Aglaia odorata
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia odorata Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia odorata Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia odoratissima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia odoratissima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia oligophylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia oligophylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
![G[ooj]i Xanh (Aglaia perviridis)](http://sweetgum.nybg.org/images3/4039/450/04420677.jpg)
Aglaia perviridis
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia perviridis Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia perviridis Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia pleuropteris Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia pleuropteris Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia roxburghiana Kurz, 1876 Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia roxburghiana Kurz, 1876 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia samoensis A.Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia samoensis A.Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia scortechinii King Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia scortechinii King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Aglaia silvestris
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaia silvestris (M.Roem.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaia silvestris (M.Roem.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.