Antidesma poilanei
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 38/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma puncticulatum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma puncticulatum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma pyrifolium Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma pyrifolium Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma rec Gagnep., 1923 Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma rec Gagnep., 1923 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma spec Linnaeus, 1753 Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma spec Linnaeus, 1753 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma subbicolor Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma subbicolor Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma velutinosum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma velutinosum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma velutinum Tul. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma velutinum Tul. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Antigonon leptopus
Tên tiếng Việt: Tigon Danh pháp khoa học: Antigonon leptopus Chi (Genus): Antigonon | Họ (Family): Polygonaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mexi
Danh pháp khoa học chuẩn: Antistrophe caudata King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Antistrophe caudata King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Antithamnionella graeffei (Grunow) Athanas. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antithamnionella graeffei (Grunow) Athanas. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum annamense Tardieu & C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum annamense Tardieu & C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum callifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum callifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum henryi Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum henryi Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum nambanense C.W.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum nambanense C.W.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum obovatum Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum obovatum Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum parvulum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum parvulum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum plantagineum (Cav.) Kaulf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum plantagineum (Cav.) Kaulf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum reticulatum (G.Forst.) Kaulf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum reticulatum (G.Forst.) Kaulf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum semicostatum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum semicostatum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Antrophyum vittarioides Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Antrophyum vittarioides Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Anubias barteri var. nana
Tên tiếng Việt: Ráy nana Danh pháp khoa học: Anubias barteri var. nana Chi (Genus): Anubias | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây

Danh pháp khoa học chuẩn: Aongstroemia orientalis Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aongstroemia orientalis Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.