Justicia cochinchinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia cochinchinensis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia cochinchinensis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
258 loài · trang 9/11
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia cochinchinensis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia cochinchinensis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes spathulatibracteata D.V.Hai, Z.L.Lin & Y.F.Deng, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes spathulatibracteata D.V.Hai, Z.L.Lin & Y.

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes brunnescens Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes brunnescens Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Clinacanthus nutans
Danh pháp khoa học chuẩn: Clinacanthus nutans (Burm.fil.) Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Clinacanthus nutans (Burm.fil.) Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne spathulata (Blume) Koord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne spathulata (Blume) Koord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pseuderanthemum tonkinense Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseuderanthemum tonkinense Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Barleria prionitis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barleria prionitis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ecbolium grossum (C.B.Clarke) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Ecbolium grossum (C.B.Clarke) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlogacanthus cornutus Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlogacanthus cornutus Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pachystachys lutea (Ruiz & Pav. ex Schult.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Pachystachys lutea (Ruiz & Pav. ex Schult.) Nees (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlogacanthus colaniae Benoist & Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlogacanthus colaniae Benoist & Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhinacanthus nasutus (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhinacanthus nasutus (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinacanthus longipes H.S.Lo & D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinacanthus longipes H.S.Lo & D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Nelsonia canescens (Lam.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nelsonia canescens (Lam.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes gigantodes Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes gigantodes Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlogacanthus annamensis Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlogacanthus annamensis Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia ventricosa Wall. ex Sims Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia ventricosa Wall. ex Sims (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia pectinata (L.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia pectinata (L.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlogacanthus curviflorus (Wall.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlogacanthus curviflorus (Wall.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia monetaria (Benoist) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia monetaria (Benoist) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Acanthus leucostachyus Wall. ex Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Acanthus leucostachyus Wall. ex Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes annamitica Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes annamitica Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thunbergia erecta (Benth.) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Thunbergia erecta (Benth.) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila angustifolia R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila angustifolia R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.