
Carex breviscapa
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex breviscapa C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex breviscapa C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
354 loài · trang 2/15

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex breviscapa C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex breviscapa C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex brunnea Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex brunnea Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex capillacea Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex capillacea Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex cochinchinensis Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex cochinchinensis Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex commixta Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex commixta Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex composita Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex composita Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex condensata Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex condensata Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex continua C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex continua C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex courtallensis Nees ex Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex courtallensis Nees ex Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex cruciata Wahlenb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex cruciata Wahlenb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex cryptostachys Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex cryptostachys Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex desponsa Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex desponsa Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex dielsiana Kük. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex dielsiana Kük. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex diluta M.Bieb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex diluta M.Bieb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex dimorpholepis Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex dimorpholepis Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex dolichostachya Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex dolichostachya Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex drymophila Turcz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex drymophila Turcz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex eremostachya S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex eremostachya S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex esquiroliana H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex esquiroliana H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex euprepes Nelmes Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex euprepes Nelmes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex fedia Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex fedia Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex filicina Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex filicina Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex geographica B.A.Ford & J.R.Starr Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex geographica B.A.Ford & J.R.Starr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex harlandii Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex harlandii Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.